4.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Wu Jun
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Yiyang, Hunan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wu Jun.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.3
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
小城之春
7.1
Phim điện ảnh
生死劫
4.6
Phim điện ảnh
Chiến Quốc
3.4
Truyền hình
美人私房菜
8.6
Truyền hình
Thần Y Hỷ Lai Lạc
6.6
Truyền hình
康熙微服私访记
8.2
Truyền hình
Tuyệt Mật Giảo Lượng
4.8
Phim điện ảnh
Cuộc Sống Về Đêm Ở Trường Sa
8.0
Truyền hình
无悔追踪
9.0
Phim điện ảnh
Six Years, 6 Days
5.5
Phim điện ảnh
离开雷锋的日子
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
7.5
Truyền hình
麻辣婆媳
6.0
Phim điện ảnh
Chinese Prickly Ash Red
5.0
Phim điện ảnh
战火中的芭蕾
6.0
Phim điện ảnh
大突围
10.0
Phim điện ảnh
沙漏
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 1840 Phim điện ảnh | 达哈苏 |
| 2025 | 阿克达拉 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Tuyệt Mật Giảo Lượng Truyền hình | Xiang Taisheng (10 tập) |
| 2024 | 大突围 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 我们永远是我们 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 沙漏 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 证词 Truyền hình | (24 tập) |
| 2023 | Cuộc Sống Về Đêm Ở Trường Sa Phim điện ảnh | Lao Xie |
| 2021 | 没有过不去的年 Phim điện ảnh | Zhu Dake |
| 2019 | 一切如你 Phim điện ảnh | 火锅店员工 |
| 2018 | The Taste of Apple Phim điện ảnh | Lao Nao |
| 2018 | 疯狂熊孩子 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Six Years, 6 Days Phim điện ảnh | |
| 2016 | 美人私房菜 Truyền hình | 王继贤 (50 tập) |
| 2015 | 战火中的芭蕾 Phim điện ảnh | 大憨子 |
| 2013 | 云中岗亭 Phim điện ảnh | 武浩天 |
| 2013 | Thần Y Hỷ Lai Lạc Truyền Kỳ Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 战地黄花分外香 Truyền hình | (24 tập) |
| 2011 | 生死归途 Truyền hình | (32 tập) |
| 2011 | Da tai yang Phim điện ảnh | |
| 2011 | Chiến Quốc Phim điện ảnh | Jia Bo |
| 2011 | 少年邓恩铭 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 大潮如歌 Truyền hình | (40 tập) |
| 2010 | 旱码头 Truyền hình | (35 tập) |
| 2009 | Đi Tìm Thành Long Phim điện ảnh | Brother Hong |
| 2007 | 天那边 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 革命到底 Phim điện ảnh | 阿贵 |
| 2007 | 快乐时光 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Chinese Prickly Ash Red Phim điện ảnh | Wu Jun |
| 2006 | 麻辣婆媳 Truyền hình | Ou Da Liang (20 tập) |
| 2005 | 生死劫 Phim điện ảnh | Mu Yu |
| 2004 | 张思德 Phim điện ảnh | |
| 2003 | Thần Y Hỷ Lai Lạc Truyền hình | 张德福 (35 tập) |
| 2003 | 我们的连队 Truyền hình | (18 tập) |
| 2002 | 小城之春 Phim điện ảnh | Dai Liyan |
| 2002 | 枪手 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 康熙微服私访记 Truyền hình | 三德子 (30 tập) |
| 1996 | 离开雷锋的日子 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 无悔追踪 Truyền hình | 小安子 (20 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |