8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Ma Ling
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,北京
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ma Ling.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.8
Phim điện ảnh
Bảo Liên Đăng
8.8
Truyền hình
我爱我家
6.9
Phim điện ảnh
边走边唱
6.1
Truyền hình
Ỷ Thiên Đồ Long Ký
6.2
Phim điện ảnh
天生胆小
7.5
Phim điện ảnh
摇滚青年
6.0
Truyền hình
闲人马大姐
6.0
Phim điện ảnh
Parkour: Beat Your Fear
6.0
Phim điện ảnh
娜娜的玫瑰战争
10.0
Phim điện ảnh
女模特的风波, Nu mo te de feng bo
6.0
Truyền hình
咸丰王朝之一帘幽梦
8.0
Truyền hình
天下第一丑
Phim điện ảnh
自首的爱
Phim điện ảnh
黑蛋,快跑
Phim điện ảnh
The Hot Line
Phim điện ảnh
与你同住
Phim điện ảnh
高朋满座
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 男人也难 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 我们仅有一次的人生 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 不要变成西瓜啊!主任! Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 亲爱的婚姻 Truyền hình | Li Meiqin (42 tập) |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2016 | 神笔马娘 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 龙号机车 Truyền hình | (42 tập) |
| 2014 | 纸婚 Truyền hình | (26 tập) |
| 2013 | 辣妈俏爸 Truyền hình | (34 tập) |
| 2013 | 快乐制造 Truyền hình | (5 tập) |
| 2011 | Parkour: Beat Your Fear Phim điện ảnh | |
| 2010 | 娜娜的玫瑰战争 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 芳心驿动 Phim điện ảnh | 秦总 |
| 2009 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình | 黛绮丝 (40 tập) |
| 2008 | 黑蛋,快跑 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 吉祥酒铺 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 咸丰王朝之一帘幽梦 Truyền hình | 康慈太后 (39 tập) |
| 2004 | 鸡祥如意 Truyền hình | (30 tập) |
| 2002 | 天下第一丑 Truyền hình | 慈 禧 (30 tập) |
| 2002 | 不嫁则已 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 闲人马大姐 Truyền hình | 李二姐 (267 tập) |
| 1999 | Bảo Liên Đăng Phim điện ảnh | Old Witch (voice) |
| 1999 | 家和万事兴之在外过年 Truyền hình | (3 tập) |
| 1997 | 危情时刻 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 天生胆小 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 自首的爱 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 与你同住 Phim điện ảnh | 尹澜澜 |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 京华纵横马主持, 和平单位唱大鼓的小骆(骆日) (1 tập) |
| 1992 | 爱你没商量 Truyền hình | (41 tập) |
| 1991 | The Hot Line Phim điện ảnh | |
| 1991 | 边走边唱 Phim điện ảnh | Noodle Stall Owner's Wife |
| 1991 | 高朋满座 Phim điện ảnh | 宝玲 |
| 1989 | 女模特的风波, Nu mo te de feng bo Phim điện ảnh | |
| 1988 | 摇滚青年 Phim điện ảnh | 圆圆 |
| 1986 | Tây Du Ký Truyền hình | 天宫舞女 (1 tập) |