8.7
Truyền hình
Diễn xuất
Tuyên Lộ
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Nanjing, Jiangsu Province, China
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tuyên Lộ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.7
Truyền hình
8.8
Truyền hình
Khom Lưng
7.6
Truyền hình
Thả Thí Thiên Hạ
8.4
Truyền hình
Dữ Phượng Hành
8.3
Truyền hình
Trường Lạc Khúc
6.5
Phim điện ảnh
Tân Tiếu Ngạo Giang Hồ: Đông Phương Bất Bại
8.2
Truyền hình
Mộng Tỉnh Trường An
7.0
Truyền hình
Tiểu Thư Quạ Đen Và Tiên Sinh Thằn Lằn
8.1
Truyền hình
Boss Ơi Anh Lại Làm Sao Nữa
7.7
Truyền hình
灵魂摆渡
5.4
Phim điện ảnh
夜半梳头
6.1
Truyền hình
心动的信号
7.8
Truyền hình
Chưởng Tâm
7.0
Truyền hình
Trần Duyên
7.0
Truyền hình
舞乐传奇
7.0
Truyền hình
Yêu Sắc Xanh Biển Cả
6.5
Truyền hình
Chỉ Là Giấc Mộng Giang Hồ
7.0
Truyền hình
Trở Về Minh Triều Làm Vương Gia
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 南烟斋笔录 Truyền hình | Yan Suwei (1 tập) |
| TBA | 笑探太平镇 Truyền hình | Zhou Xuening (1 tập) |
| 2026 | Bão Tố Dữ Dội Truyền hình | Lin Shen (20 tập) |
| 2026 | Tiêu Thất Đích Hung Thủ Truyền hình | Su Ran (16 tập) |
| 2025 | Yêu Sắc Xanh Biển Cả Truyền hình | Tang Xin (34 tập) |
| 2025 | Mong Mẹ Đổi Đời Truyền hình | Lin Han (24 tập) |
| 2025 | Khom Lưng Truyền hình | Su Ehuang (36 tập) |
| 2025 | Chỉ Là Giấc Mộng Giang Hồ Truyền hình | Rong Shukuang (24 tập) |
| 2025 | Chưởng Tâm Truyền hình | Lu Danxin (30 tập) |
| 2025 | Tân Tiếu Ngạo Giang Hồ: Đông Phương Bất Bại Phim điện ảnh | Ren Yingying |
| 2024 | Trường Lạc Khúc Truyền hình | Xu Wan (4 tập) |
| 2024 | Dữ Phượng Hành Truyền hình | Liu Yu (39 tập) |
| 2023 | 舌尖上的乡村 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | Trần Duyên Truyền hình | Gu Qing (36 tập) |
| 2022 | Thả Thí Thiên Hạ Truyền hình | Feng Qiwu (40 tập) |
| 2021 | 马栏花花便利店 Truyền hình | (9 tập) |
| 2021 | Vấn Thiên Lục Truyền hình | Liu Hanyan (40 tập) |
| 2021 | Mộng Tỉnh Trường An Truyền hình | Qiu Yanzhi (49 tập) |
| 2021 | Tiểu Thư Quạ Đen Và Tiên Sinh Thằn Lằn Truyền hình | Chen Wenwen (36 tập) |
| 2020 | Thanh Xuân Sáng Thế Kỷ Truyền hình | Zhang Jiayun (47 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2020 | Boss Ơi Anh Lại Làm Sao Nữa Truyền hình | Nie Xingchen (24 tập) |
| 2020 | 蓬莱间 Truyền hình | Ling Long (35 tập) |
| 2019 | 彩虹的重力 Truyền hình | He Caihong (40 tập) |
| 2019 | Trần Tình Lệnh Truyền hình | Jiang Yanli (50 tập) |
| 2018 | Trở Về Minh Triều Làm Vương Gia Truyền hình | 永福公主 (40 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (27 tập) |
| 2018 | 心动的信号 Truyền hình | Observer (2 tập) |
| 2017 | Hoa Mãn Thiên Truyền hình | Hua Pingting (66 tập) |
| 2017 | 决币 Truyền hình | 赵园 (38 tập) |
| 2015 | 大秧歌 Truyền hình | Huai Hua (79 tập) |
| 2015 | 非正式会谈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 午夜蝴蝶 Truyền hình | Lin Fangfang (12 tập) |
| 2014 | 侠捕 Phim điện ảnh | 丁蝉儿 |
| 2014 | 夜半梳头 Phim điện ảnh | Xiao Han / BaiYi nvzi |
| 2014 | 有效期限爱上你 Truyền hình | Jiang Li (32 tập) |
| 2014 | 灵魂摆渡 Truyền hình | 琥珀 / 翡翠 (13 tập) |
| 2013 | 舞乐传奇 Truyền hình | 兰玛珊蒂 (42 tập) |
| 2013 | 血誓 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | Battle: The Insidious Phim điện ảnh | |
| 2009 | 女孩冲冲冲 Truyền hình | (36 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 了不起的中国颜色 Truyền hình | Creator |