7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chen Wei-Min
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chen Wei-Min.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Thi Thể Bị Bỏ Rơi
8.7
Truyền hình
Ai Đó
5.0
Phim điện ảnh
Thòng Lọng Ma 3
6.5
Truyền hình
命中注定我愛你
7.0
Phim điện ảnh
Tân Ô Long Viện 3
6.8
Phim điện ảnh
Sống Với Giấc Mơ
6.7
Truyền hình
愛上哥們
5.4
Truyền hình
深夜食堂
8.2
Truyền hình
敗犬女王
5.2
Truyền hình
原来是美男
7.2
Truyền hình
Cao Thủ Cận Vệ Của Hoa Khôi
5.0
Phim điện ảnh
喜歡你喜歡我
3.0
Phim điện ảnh
妙探神威
5.5
Phim điện ảnh
鐵獅玉玲瓏
7.0
Phim điện ảnh
重慶愛情感覺
Truyền hình
包三姑外传
Truyền hình
婚姻結業式
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Oán Thai Đòi Mẹ Phim điện ảnh | Chang |
| 2024 | Ai Đó Truyền hình | Mr. Zhao (12 tập) |
| 2023 | Thi Thể Bị Bỏ Rơi Phim điện ảnh | Zeng De-hui |
| 2023 | Thòng Lọng Ma 3 Phim điện ảnh | Jun-Nan |
| 2022 | 婚姻結業式 Truyền hình | (6 tập) |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | A Yi (1 tập) |
| 2017 | Sống Với Giấc Mơ Phim điện ảnh | Treadmill Producer |
| 2015 | 愛上哥們 Truyền hình | Wu Wanhao (18 tập) |
| 2015 | Cao Thủ Cận Vệ Của Hoa Khôi Truyền hình | Wang Zhifeng (24 tập) |
| 2014 | 谎言游戏 Truyền hình | 陈为豪 (13 tập) |
| 2014 | 鐵獅玉玲瓏 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 我爱幸运七 Truyền hình | 徐定宽 (13 tập) |
| 2013 | 原来是美男 Truyền hình | Mark (13 tập) |
| 2010 | 包三姑外传 Truyền hình | 雷捕头 (34 tập) |
| 2009 | 敗犬女王 Truyền hình | 柯梦寒 (34 tập) |
| 2008 | 命中注定我愛你 Truyền hình | Wu Qi-qi (24 tập) |
| 2006 | 剪刀石头布 Truyền hình | 陆士豪 (27 tập) |
| 2005 | 生死对决 Phim điện ảnh | 浪豪 |
| 2004 | 喜歡你喜歡我 Phim điện ảnh | Inspector |
| 2004 | 妙探神威 Phim điện ảnh | Detective |
| 1996 | 重慶愛情感覺 Phim điện ảnh | |
| 1995 | Tân Ô Long Viện 3 Phim điện ảnh | Rose Hotel Manager |