5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
周國賢
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 周國賢.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
4.7
Phim điện ảnh
Cửu Long Bất Bại
6.2
Phim điện ảnh
一秒拳王
7.1
Phim điện ảnh
白日青春
6.0
Phim điện ảnh
全個世界都有電話
7.0
Phim điện ảnh
曾經擁有
5.5
Phim điện ảnh
熱唱吧
9.0
Phim điện ảnh
半醉人間
Phim điện ảnh
周國賢 2022「THE END」演唱會
Phim điện ảnh
愛比死更冷
Phim điện ảnh
幸福的旁邊
Phim điện ảnh
方大同未来演唱会 Wonderland Live 2008
Truyền hình
Reboot重新啟動
Truyền hình
歌手·門
Truyền hình
繩角
Truyền hình
無人之境
Truyền hình
J Music
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 曾經擁有 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 無人之境 Truyền hình | Mo Lap-yin (10 tập) |
| 2023 | 全個世界都有電話 Phim điện ảnh | Chung Chit |
| 2023 | J Music Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 白日青春 Phim điện ảnh | Hong |
| 2022 | 繩角 Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | 周國賢 2022「THE END」演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 熱唱吧 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 一秒拳王 Phim điện ảnh | Chow Tin Yan |
| 2021 | 歌手·門 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Reboot重新啟動 Truyền hình | Agent Chow (20 tập) |
| 2019 | Cửu Long Bất Bại Phim điện ảnh | Chow Mo |
| 2018 | 愛比死更冷 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 那夜凌晨,我坐上了旺角開往大埔的紅VAN Phim điện ảnh | Birthmark Japanese |
| 2011 | 幸福的旁邊 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 方大同未来演唱会 Wonderland Live 2008 Phim điện ảnh | Distinguished Guest |
| 2006 | 半醉人間 Phim điện ảnh | Paul |