8.2
Phim điện ảnh
Sản xuất
G. Mac Brown
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho G. Mac Brown.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Đặc Vụ Áo Đen 3
7.2
Phim điện ảnh
Bí Mật Của Walter Mitty
5.8
Phim điện ảnh
Tòa Tháp Bóng Đêm
6.7
Phim điện ảnh
Kẻ Thù Quốc Gia
7.8
Phim điện ảnh
Hương Đàn Bà
6.7
Phim điện ảnh
You've Got Mail
5.5
Phim điện ảnh
Dân Chơi
6.6
Phim điện ảnh
Chuyện tình nước Úc
7.1
Phim điện ảnh
Bão Mẫu Cựu Binh
6.7
Phim điện ảnh
Ngoại Tình
6.3
Phim điện ảnh
Người Phiên Dịch
7.1
Phim điện ảnh
Trợ Lý Hết Ý
6.6
Phim điện ảnh
Vực Sâu Thù Hận
6.0
Phim điện ảnh
Bản Năng Hoang Dại
7.5
Phim điện ảnh
To Wong Foo, Thanks for Everything! Julie Newmar
6.1
Phim điện ảnh
Somewhere
6.5
Truyền hình
Quantico
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | Dân Chơi Phim điện ảnh | Henry |
| 2009 | Michael Mann: Making 'Public Enemies' Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Mercy Rider Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Faraway Downs Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2023 | Chupa Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | The Rookie: Feds Truyền hình | Associate Producer (13 tập) |
| 2021 | Vực Sâu Thù Hận Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Bản Năng Hoang Dại Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Executive Producer |
| 2019 | Trợ Lý Hết Ý Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Executive Producer |
| 2017 | Tòa Tháp Bóng Đêm Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Quantico Truyền hình | Producer (22 tập) |
| 2014 | Bão Mẫu Cựu Binh Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2013 | Bí Mật Của Walter Mitty Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 2012 | Đặc Vụ Áo Đen 3 Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2010 | Somewhere Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2009 | Kẻ Thù Quốc Gia Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Chuyện tình nước Úc Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Điệp Vụ Boston Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Người Phiên Dịch Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Crazy for Love Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Ngoại Tình Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Lucky Numbers Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | Gloria Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | You've Got Mail Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | Michael Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1995 | To Wong Foo, Thanks for Everything! Julie Newmar Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | With Honors Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1993 | Flesh and Bone Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Co-Producer |
| 1992 | Hương Đàn Bà Phim điện ảnh | Associate Producer, Unit Production Manager |
| 1992 | Light Sleeper Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | Once Around Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Executive Producer |
| 1989 | She-Devil Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 1989 | Last Exit to Brooklyn Phim điện ảnh | Line Producer, Unit Production Manager |
| 1988 | Ich und Er Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1987 | Hello Again Phim điện ảnh | Co-Producer, Unit Production Manager |
| 1987 | Baby Boom Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 1987 | The Pick-up Artist Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 1987 | Ishtar Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 1983 | Amityville 3-D Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 1982 | Amityville II: The Possession Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1981 | Wolfen Phim điện ảnh | Assistant Production Manager |