7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
جميل برسوم
- Ngày sinh
- Mất
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- مصر
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho جميل برسوم.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
إشتباك
6.3
Phim điện ảnh
Thoát khỏi Tel Aviv
7.0
Phim điện ảnh
الكنز: الحقيقة والخيال
6.5
Phim điện ảnh
الجزيرة ٢
7.4
Phim điện ảnh
من 30 سنة
6.3
Phim điện ảnh
علي معزة وابراهيم
5.3
Truyền hình
المداح
7.1
Truyền hình
تحت الوصاية
5.0
Phim điện ảnh
امن دولت
5.9
Phim điện ảnh
شقو
6.0
Truyền hình
كلبش
8.4
Truyền hình
الزيبق
6.2
Phim điện ảnh
أهل الكهف
5.0
Truyền hình
ستهم
7.0
Truyền hình
بدون ذكر أسماء
6.2
Truyền hình
طايع
5.2
Truyền hình
فلانتينو
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | الغربان Phim điện ảnh | |
| 2024 | أهل الكهف Phim điện ảnh | نيافة الأسقف |
| 2024 | شقو Phim điện ảnh | محمد السواعدي |
| 2024 | فراولة Truyền hình | (15 tập) |
| 2024 | بـ١٠٠ راجل Truyền hình | (5 tập) |
| 2024 | أنا وابن خالتي Phim điện ảnh | عم مرشدى |
| 2023 | حد فاصل Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | حد فاصل: فنجان قهوة Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | ستهم Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | تحت الوصاية Truyền hình | Atia (15 tập) |
| 2022 | هانوفيل Phim điện ảnh | |
| 2022 | خطة مازنجر Phim điện ảnh | شارلي |
| 2022 | الجسر Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | المداح Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | الطاووس Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | فلانتينو Truyền hình | Samir Senga Es Es (30 tập) |
| 2020 | ختم النمر Truyền hình | (45 tập) |
| 2019 | حكايتي Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | هوجان Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | بركة Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | طايع Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | الكنز: الحقيقة والخيال Phim điện ảnh | |
| 2017 | كلبش Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | ظل الرئيس Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | الحصان الأسود Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | طاقه نور Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | الزيبق Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | طاقة القدر Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | علي معزة وابراهيم Phim điện ảnh | Syed |
| 2016 | إشتباك Phim điện ảnh | Salah |
| 2016 | من 30 سنة Phim điện ảnh | |
| 2016 | يونس ولد فضة Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | بنات سوبرمان Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | نصيبي وقسمتك Truyền hình | (50 tập) |
| 2015 | وش تاني Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | مريم Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | الجزيرة ٢ Phim điện ảnh | |
| 2014 | الفيل الأزرق Phim điện ảnh | سيد الترزي |
| 2014 | دهشة Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | Asia Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | نيران صديقة Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | بدون ذكر أسماء Truyền hình | عبدالغني سلام (30 tập) |
| 2012 | الهروب Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 9 جامعة الدول Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | طرف ثالث Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | امن دولت Phim điện ảnh | |
| 2011 | مسيو رمضان مبروك أبو العلمين حمودة Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | الشحرورة Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | أهل كايرو Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | Thoát khỏi Tel Aviv Phim điện ảnh | دكتور فيكتور صاحب الصيدلية |
| 2003 | ضيف من السماء Phim điện ảnh | |
| 1993 | ٨٥ جنايات Phim điện ảnh | |
| 1991 | رحلة أبو الوفا Truyền hình | (13 tập) |
| 1990 | أحلام عم سيد Truyền hình | عز (1 tập) |
| 1989 | فيلم القديس الشهيد مار مينا العجائبي Phim điện ảnh | |
| 1989 | فيلم سيرة الشهيد القديس مارجرجس Phim điện ảnh | |
| 1980 | محمد رسول الله Truyền hình | (30 tập) |
| 1977 | هاملت Phim điện ảnh | جيلدنسترن |