8.4
Truyền hình
Diễn xuất
이혜은
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Incheon, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 이혜은.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Có Điên Mới Yêu - Mad for Each Other
6.4
Phim điện ảnh
파란대문
6.7
Phim điện ảnh
인정사정 볼 것 없다
7.3
Truyền hình
Thực Tập Sinh Người Lớn
6.6
Phim điện ảnh
춘향뎐
6.8
Phim điện ảnh
Mùa Hè Năm Ấy
6.5
Phim điện ảnh
두 얼굴의 여친
7.3
Truyền hình
이판사판
1.2
Truyền hình
청담동 스캔들
6.3
Phim điện ảnh
그랑프리
3.3
Truyền hình
궁중잔혹사 – 꽃들의 전쟁
5.2
Phim điện ảnh
러브 러브
7.0
Phim điện ảnh
코르셋
7.0
Phim điện ảnh
엄마
5.0
Phim điện ảnh
컴, 투게더
4.0
Truyền hình
조은지 패밀리
4.0
Truyền hình
신 현모양처
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 개미잡이 Phim điện ảnh | Shin Jung-min |
| 2021 | Thực Tập Sinh Người Lớn Truyền hình | [Yu Ra's mother] (1 tập) |
| 2021 | Có Điên Mới Yêu - Mad for Each Other Truyền hình | Choi Seon-yeong (13 tập) |
| 2017 | 이판사판 Truyền hình | Oh Mi-ja (32 tập) |
| 2017 | 컴, 투게더 Phim điện ảnh | Choi Mi-young |
| 2014 | 청담동 스캔들 Truyền hình | So Jung (119 tập) |
| 2013 | 궁중잔혹사 – 꽃들의 전쟁 Truyền hình | (50 tập) |
| 2010 | 조은지 패밀리 Truyền hình | Mi Ae (1 tập) |
| 2010 | 그랑프리 Phim điện ảnh | Oh Kang-ja |
| 2007 | 두 얼굴의 여친 Phim điện ảnh | Young-Sun |
| 2007 | 신 현모양처 Truyền hình | Kim Su Deok (10 tập) |
| 2006 | Mùa Hè Năm Ấy Phim điện ảnh | Bok-ja |
| 2005 | 엄마 Phim điện ảnh | |
| 2002 | Bản Tình Ca Mùa Đông Truyền hình | Gong Jin-sook (20 tập) |
| 2000 | 춘향뎐 Phim điện ảnh | Hyangdan |
| 1999 | 인정사정 볼 것 없다 Phim điện ảnh | Detective Woo's Sister |
| 1998 | 파란대문 Phim điện ảnh | Hye-mi |
| 1998 | 러브 러브 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 코르셋 Phim điện ảnh |