5.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Weiwei Wang
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Weiwei Wang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
6.8
Truyền hình
Thầy Giáo Thể Chất
7.4
Truyền hình
Nam Phương Hữu Kiều Mộc
6.7
Truyền hình
心术
7.0
Truyền hình
浮沉
4.5
Truyền hình
Long Thành
6.0
Truyền hình
你好检察官
6.0
Truyền hình
月嫂先生
6.0
Truyền hình
我们的日子
Phim điện ảnh
爱在离别时
Truyền hình
纯白之恋
Truyền hình
毕业歌
Truyền hình
七九河开
Truyền hình
风再起时
Truyền hình
虎符传奇
Truyền hình
Bố Là Trụ Cột
Truyền hình
黎明破晓前
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 爱在离别时 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Long Thành Truyền hình | Chen Yan (36 tập) |
| 2023 | 我们的日子 Truyền hình | (38 tập) |
| 2021 | 你好检察官 Truyền hình | Yu Kaiyin (42 tập) |
| 2018 | 风再起时 Truyền hình | (49 tập) |
| 2018 | 月嫂先生 Truyền hình | (45 tập) |
| 2018 | Nam Phương Hữu Kiều Mộc Truyền hình | Nan Qin (40 tập) |
| 2017 | Thầy Giáo Thể Chất Truyền hình | Tian Ye / Tian Tian [Ma Ke's ex-wife] (39 tập) |
| 2016 | Bố Là Trụ Cột Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 黎明破晓前 Truyền hình | Lan Ruyan (45 tập) |
| 2015 | 毕业歌 Truyền hình | (41 tập) |
| 2014 | 七九河开 Truyền hình | 曼珠 (34 tập) |
| 2012 | 浮沉 Truyền hình | Duan Qin (30 tập) |
| 2012 | 心术 Truyền hình | 赵文谷 (36 tập) |
| 2012 | 虎符传奇 Truyền hình | 平原君夫人 (30 tập) |
| 2011 | Cách Mạng Tân Hợi 1911 Phim điện ảnh | Yuan's Concubine |
| 2007 | 纯白之恋 Truyền hình | Zhou Xiaomei (24 tập) |