4.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tammy Chen
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaohsiung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tammy Chen.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.9
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Thiên Hạ Đệ Nhất Kiếm
7.4
Truyền hình
雙城故事
6.2
Phim điện ảnh
愛琳娜
5.6
Truyền hình
Tuổi Nổi Loạn
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
7.2
Truyền hình
Hoa Bì
5.2
Truyền hình
薰衣草
2.5
Phim điện ảnh
寶島大爆走
4.5
Truyền hình
第二回合我愛你
8.0
Truyền hình
光陰的故事
Phim điện ảnh
背著你跳舞
Truyền hình
紫釵奇緣
Truyền hình
向前走向愛走
Truyền hình
哇!陳怡君
Truyền hình
爱情新呼吸
Truyền hình
南国有佳人
Truyền hình
遇見幸福300天
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 雙城故事 Truyền hình | (20 tập) |
| 2018 | Tuổi Nổi Loạn Truyền hình | Lin Mei Hua (15 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | 维多 (1 tập) |
| 2015 | 愛琳娜 Phim điện ảnh | Chen Ai-Lin |
| 2015 | 哇!陳怡君 Truyền hình | (21 tập) |
| 2013 | 紫釵奇緣 Truyền hình | Lu Jing Lan (43 tập) |
| 2013 | 飛越龍門客棧 Truyền hình | Jin Xiang Yu (15 tập) |
| 2013 | 遇見幸福300天 Truyền hình | Chen Ya-Ting (15 tập) |
| 2012 | 愛啊哎呀我願意 Truyền hình | Qin Ai-ya (24 tập) |
| 2012 | 向前走向愛走 Truyền hình | Zeng Ai Xing (22 tập) |
| 2012 | 寶島大爆走 Phim điện ảnh | Sister Mei |
| 2011 | Hoa Bì Truyền hình | (34 tập) |
| 2010 | 背著你跳舞 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 南国有佳人 Truyền hình | 陈佳琳 (30 tập) |
| 2010 | 第二回合我愛你 Truyền hình | 陳妙如 (31 tập) |
| 2009 | 愛到底 Phim điện ảnh | Duckling (segment "Hua shan 24'") |
| 2008 | 光陰的故事 Truyền hình | (110 tập) |
| 2007 | 爱情新呼吸 Truyền hình | Lin Jinhui (26 tập) |
| 2006 | 天堂来的孩子 Truyền hình | 何海韵 (32 tập) |
| 2006 | 老鼠爱大米 Truyền hình | 君君 (1 tập) |
| 2005 | 金茂祥 Truyền hình | (11 tập) |
| 2005 | Thiên Hạ Đệ Nhất Kiếm Truyền hình | 云罗郡主 (35 tập) |
| 2003 | 星愿 Truyền hình | 夏子星 (23 tập) |
| 2003 | 又見橘花香 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 雪地里的星星 Truyền hình | 陈怡蓉 (15 tập) |
| 2001 | 薰衣草 Truyền hình | Liang Yi Xun (15 tập) |