7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王傳一
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei - Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Kingone Wang is a Taiwanese actor, singer and host. He was part of the boy band Comic Boyz and winner of Taiwanese Golden Bell Awards for Best Supporting Actor. He is the alumni of both National Chiao Tung University and Chinese Culture University.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
八尺門的辯護人
6.1
Truyền hình
恶魔在身边
6.4
Truyền hình
Thiên Tuần Giả
8.0
Truyền hình
痞子英雄
7.6
Truyền hình
Đông Cung
4.8
Truyền hình
換換愛
5.4
Phim điện ảnh
你在我心上
6.5
Phim điện ảnh
科學少女
5.7
Truyền hình
醉後決定愛上你
8.0
Truyền hình
飛魚高校生
3.5
Phim điện ảnh
黑白
6.0
Phim điện ảnh
ペンギン夫婦の作りかた
6.0
Truyền hình
孤男寡女
9.0
Truyền hình
聽見幸福
6.0
Truyền hình
小菊的秋天
7.0
Truyền hình
小菊的春天
8.0
Truyền hình
深情密碼
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 你,敢不敢? Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | Câu Chuyện Sau Màn Sương Phim điện ảnh | Official |
| 2025 | 惡靈世界 Truyền hình | Chou Ting-yu (6 tập) |
| 2024 | 祕書俱樂部 Truyền hình | Chang Shih-ping (24 tập) |
| 2024 | 在光裏的人 Truyền hình | Yeh Ming-hsien (20 tập) |
| 2023 | 八尺門的辯護人 Truyền hình | Liu Chia-heng (8 tập) |
| 2022 | 你在我心上 Phim điện ảnh | Military instructor |
| 2022 | 科學少女 Phim điện ảnh | Chia-Chi Liu |
| 2021 | 三隻小豬的逆襲 Truyền hình | Lu Jin Zhou (70 tập) |
| 2021 | 我叫梁山伯 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 大圣前传 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Thiên Tuần Giả Truyền hình | Si Ming (3 tập) |
| 2019 | Sweet Family Truyền hình | Wang Zi Yao (63 tập) |
| 2019 | Đông Cung Truyền hình | Li Chengye (55 tập) |
| 2016 | 飛魚高校生 Truyền hình | Gao Hai-fei (30 tập) |
| 2016 | 黑白 Phim điện ảnh | Zhang Anping |
| 2015 | Tình Yêu Không Khoảng Cách Truyền hình | Pei Zhengxi (77 tập) |
| 2015 | 聽見幸福 Truyền hình | Fang Zhan Cheng (20 tập) |
| 2014 | 美妙的奇遇情缘 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 媽咪的男朋友 Truyền hình | Liu Zijun (70 tập) |
| 2014 | 曉之春 Phim điện ảnh | Li You-Ping |
| 2013 | 遇見幸福300天 Truyền hình | Chi Tien (15 tập) |
| 2012 | ペンギン夫婦の作りかた Phim điện ảnh | Gyoko |
| 2012 | 孤男寡女 Truyền hình | Su Xiaoyi (20 tập) |
| 2012 | 小菊的秋天 Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 小菊的春天 Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 翻糖花園 Truyền hình | Yan Han Xiang (24 tập) |
| 2011 | 真的漢子 Truyền hình | 刘彩 (38 tập) |
| 2011 | 盛女的黄金时代 Truyền hình | (26 tập) |
| 2011 | 醉後決定愛上你 Truyền hình | Ren Yi Xiang (18 tập) |
| 2010 | 爱情折扣 Phim điện ảnh | Wen Kai |
| 2010 | Scent of Love Truyền hình | 向致远 (20 tập) |
| 2009 | 痞子英雄 Truyền hình | Gao Yi (24 tập) |
| 2008 | 這裡發現愛 Truyền hình | 马永睿 (26 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 換換愛 Truyền hình | Huo Yan (15 tập) |
| 2006 | 極道學園 Truyền hình | Zhou Shao Qi (30 tập) |
| 2006 | 极道学园 Truyền hình | 周少奇 (22 tập) |
| 2006 | 我的儿子是老大 Truyền hình | 法兰克 (2 tập) |
| 2006 | 深情密碼 Truyền hình | Huang Zhi Ye (19 tập) |
| 2005 | 恶魔在身边 Truyền hình | Shang Yuan-yi (20 tập) |
| 2004 | 追风少年 Truyền hình | 何飞力 (13 tập) |