8.8
Truyền hình
Diễn xuất
陈龙
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 73 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Long is an actor in Mainland China and an actor in the Shanghai Film Actors Troupe.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.8
Truyền hình
6.3
Phim điện ảnh
Những Nhà Leo Núi
5.5
Phim điện ảnh
Năm Biến Động
8.2
Truyền hình
Tân Thủy Hử
7.9
Truyền hình
国家宝藏
6.3
Truyền hình
Thiếu Niên Dương Gia Tướng - Young Warriors of the Yang Clan
5.3
Phim điện ảnh
一石二鳥
6.4
Truyền hình
金牌投资人
6.0
Phim điện ảnh
菜肉馄饨
7.8
Truyền hình
箭在弦上
6.8
Truyền hình
风雨送春归
7.3
Truyền hình
猎场
1.5
Phim điện ảnh
新月魅影
7.0
Truyền hình
我家那小子
9.5
Truyền hình
浴血荣光
6.5
Truyền hình
亲爱的·客栈
6.0
Phim điện ảnh
无间毒票
8.0
Truyền hình
真情告白
Danh sách phim đã đóng 73
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 活色生香 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Tân Chú Kim Cô: Núi Bất Pháp Phim điện ảnh | |
| 2025 | 菜肉馄饨 Phim điện ảnh | Neighbour |
| 2025 | K线成长记 Truyền hình | Wang Qilu (11 tập) |
| 2025 | 浴血荣光 Truyền hình | Zhou Enlai (40 tập) |
| 2024 | 猎心之迷毒之罪 Phim điện ảnh | Long Chen |
| 2024 | papi热烈欢迎 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 无间毒票 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 一路前行 Truyền hình | (21 tập) |
| 2023 | 风雨送春归 Truyền hình | Zhou Qiang (40 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 燃烧大地 Truyền hình | Mou Zilong (37 tập) |
| 2021 | 三目先生 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 幸福家庭 Truyền hình | 吕晓阳 (20 tập) |
| 2021 | Năm Biến Động Phim điện ảnh | Cao Jiasheng |
| 2021 | 火山地狱 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 热血枪手 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 我的不惑青春 Truyền hình | Lu Tian Qi (40 tập) |
| 2020 | 西口情歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Những Nhà Leo Núi Phim điện ảnh | Lin Jie |
| 2019 | 闪亮的名字 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 追捕者 Truyền hình | (40 tập) |
| 2018 | 那些女人 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 桃花依旧笑春风 Truyền hình | Liao Chunfeng (60 tập) |
| 2018 | 绝密孝金 Truyền hình | (41 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observer (1 tập) |
| 2018 | 天伤星武松 Phim điện ảnh | Wu Song |
| 2018 | 龙门飞甲 Truyền hình | Wang Yu Lou (40 tập) |
| 2018 | 金牌投资人 Truyền hình | Yuan Ruilang (44 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 杨金璧 (1 tập) |
| 2017 | 猎场 Truyền hình | Lin Bai (58 tập) |
| 2017 | 亲爱的·客栈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 矿山烽火 Truyền hình | (28 tập) |
| 2015 | Lang Nha Bảng Truyền hình | Meng Zhi (54 tập) |
| 2015 | 独立纵队2 Truyền hình | (42 tập) |
| 2015 | 轩辕剑传奇 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Liêu Trai Tân Truyện Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | Mao Zedong in Shanghai 1924 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 新燕子李三 Truyền hình | 李云飞 (42 tập) |
| 2012 | 渡江!渡江! Phim điện ảnh | |
| 2012 | 箭在弦上 Truyền hình | 吕良彪 (42 tập) |
| 2012 | 重复了 Truyền hình | Lu Liang Biao (42 tập) |
| 2012 | 仙女湖 Truyền hình | Fei Le (40 tập) |
| 2011 | Tân Thủy Hử Truyền hình | 武松 (86 tập) |
| 2011 | 春光灿烂猪九妹 Truyền hình | (29 tập) |
| 2011 | 新月魅影 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 侬本多情 Truyền hình | (40 tập) |
| 2009 | 热爱 Truyền hình | (27 tập) |
| 2009 | 奇志 Truyền hình | 齐云亭 (40 tập) |
| 2008 | 美丽无声 Truyền hình | Liang Shouping (29 tập) |
| 2008 | 侦探成旭 Truyền hình | 唐冲 (27 tập) |
| 2007 | 再生缘之孟丽君传 Truyền hình | 刘奎璧 (42 tập) |
| 2007 | 丑女也疯狂 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 侠骨丹心 Truyền hình | (36 tập) |
| 2006 | Thiếu Niên Dương Gia Tướng - Young Warriors of the Yang Clan Truyền hình | (43 tập) |
| 2006 | Du Kiếm Giang Hồ Truyền hình | (40 tập) |
| 2005 | 边城风云 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 永乐英雄儿女 Truyền hình | Zhu Zhan Ji (38 tập) |