5.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Like Wang
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Ji'nan,Shandong Province,China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Like Wang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Phim điện ảnh
6.8
Truyền hình
风雨送春归
7.0
Truyền hình
Tùy Đường Diễn Nghĩa
9.0
Truyền hình
西游记
6.0
Truyền hình
PHONG THẦN BẢNG CHI VÕ VƯƠNG PHẠT TRỤ
9.0
Truyền hình
血色浪漫
8.0
Truyền hình
迷雾重重
10.0
Truyền hình
Bảng Phong Thần
10.0
Truyền hình
异镇
6.0
Truyền hình
狼毒花
5.0
Truyền hình
我叫张思德
Phim điện ảnh
反恐特战队之黑日密钥
Phim điện ảnh
幸福的滋味
Phim điện ảnh
山歌
Truyền hình
大村官
Truyền hình
大村官之放飞梦想
Truyền hình
勇士之城
Truyền hình
那些日子
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 我叫张思德 Truyền hình | Liao Xiaoxiang (20 tập) |
| 2024 | 走向大西南 Truyền hình | Zhuo Lin (23 tập) |
| 2023 | 风雨送春归 Truyền hình | Lin Miaoxue (40 tập) |
| 2022 | 滹沱儿女 Truyền hình | Murong Ruixue (28 tập) |
| 2022 | 三泉溪暖 Truyền hình | (27 tập) |
| 2021 | 那些日子 Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | 山歌 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 天堂的张望 Phim điện ảnh | Zhang Cuihua |
| 2020 | 幸福的滋味 Phim điện ảnh | 黎晓晖 |
| 2017 | 索玛花开 Truyền hình | (32 tập) |
| 2017 | 春天里 Truyền hình | (32 tập) |
| 2017 | 女儿红 Truyền hình | (36 tập) |
| 2016 | 下辈子还做我老爸 Truyền hình | (33 tập) |
| 2016 | 反恐特战队之黑日密钥 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 反恐特战队 Truyền hình | Na Min (40 tập) |
| 2015 | 大村官之放飞梦想 Truyền hình | (43 tập) |
| 2014 | 勇士之城 Truyền hình | 沈湘菱 (40 tập) |
| 2014 | 大村官 Truyền hình | (38 tập) |
| 2014 | 青果巷 Truyền hình | 青果 (38 tập) |
| 2013 | 利箭纵横 Truyền hình | (43 tập) |
| 2013 | 异镇 Truyền hình | He Yuzhen (36 tập) |
| 2013 | 梦回唐朝 Truyền hình | 武媚娘 / 李冰荷 (31 tập) |
| 2013 | Tùy Đường Diễn Nghĩa Truyền hình | 杨玉儿 (62 tập) |
| 2013 | 决战燕子门 Truyền hình | Dongfang Yu (42 tập) |
| 2011 | 青城缘 Truyền hình | 香玉 (33 tập) |
| 2011 | 护国军魂传奇 Truyền hình | (37 tập) |
| 2011 | 烽火燃情 Truyền hình | Huang Fei'er (38 tập) |
| 2011 | 雷锋 Truyền hình | (22 tập) |
| 2011 | 香格里拉 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | 迷雾重重 Truyền hình | 演员 (26 tập) |
| 2010 | 西游记 Truyền hình | Queen in Kingdom of Women (52 tập) |
| 2009 | PHONG THẦN BẢNG CHI VÕ VƯƠNG PHẠT TRỤ Truyền hình | (40 tập) |
| 2008 | 侦探成旭 Truyền hình | 洛红婴 (27 tập) |
| 2008 | 天下兄弟 Truyền hình | Shi Lan (38 tập) |
| 2007 | 大刀进行曲 Truyền hình | (28 tập) |
| 2006 | 狼毒花 Truyền hình | 陆佳萍 (36 tập) |
| 2006 | Bảng Phong Thần Truyền hình | 子鱼 (40 tập) |
| 2006 | 窗外有张脸 Truyền hình | (23 tập) |
| 2005 | 离婚女人 Truyền hình | Jiang Yan (22 tập) |
| 2005 | 野火春风斗古城 Truyền hình | 银环 (20 tập) |
| 2004 | 血色浪漫 Truyền hình | 秦岭 (32 tập) |