7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
大木実
- Ngày sinh
- Mất
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 169 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大木実.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Shogun Assassin
7.2
Phim điện ảnh
子連れ狼 冥府魔道
7.1
Phim điện ảnh
子連れ狼 地獄へ行くぞ!大五郎
5.7
Phim điện ảnh
江戸川乱歩全集 恐怖奇形人間
7.3
Phim điện ảnh
大殺陣
7.2
Phim điện ảnh
壁あつき部屋
7.1
Phim điện ảnh
張込み
7.1
Phim điện ảnh
あなた買います
6.1
Phim điện ảnh
やくざ刑罰史 私刑!
7.4
Phim điện ảnh
緋牡丹博徒
7.1
Phim điện ảnh
黒蜥蜴
6.1
Phim điện ảnh
忍者秘帖 梟の城
6.1
Phim điện ảnh
暗黒街大通り
6.5
Phim điện ảnh
大忍術映画 ワタリ
6.5
Phim điện ảnh
五人の賞金稼ぎ
7.1
Phim điện ảnh
くノ一忍法
7.1
Phim điện ảnh
風の武士
Danh sách phim đã đóng 169
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | 忘れられぬ人々 Phim điện ảnh | Heihachi |
| 1991 | カルロス Phim điện ảnh | Yamashiro Clan Boss |
| 1990 | 女忍かげろう組 弐 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 新吾十番勝負 Phim điện ảnh | Yagyu Tajima |
| 1983 | 御金蔵破り3 家康の首 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 御金蔵破り 家康の首 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 悪霊桜子姫 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 化石の荒野 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 忍者狩り Phim điện ảnh | |
| 1981 | Shukumeiken Onibashiri Phim điện ảnh | |
| 1980 | Shogun Assassin Phim điện ảnh | Master of Death |
| 1980 | 戒厳令の夜 Phim điện ảnh | |
| 1976 | やさぐれ刑事 Phim điện ảnh | Aochi |
| 1975 | 賞金稼ぎ Truyền hình | Mochizuki Yataro (12 tập) |
| 1974 | 極道VS不良番長 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 三代目襲名 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 極悪拳法 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 子連れ狼 地獄へ行くぞ!大五郎 Phim điện ảnh | Yagyu Retsudo |
| 1973 | 子連れ狼 冥府魔道 Phim điện ảnh | Yagyu Retsudo |
| 1973 | 釜ヶ崎極道 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 三池監獄 兇悪犯 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 桜の代紋 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 賞金首 一瞬八人斬り Phim điện ảnh | Kanoke Tatsu |
| 1972 | 緋ぢりめん博徒 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 木枯し紋次郎 関わりござんせん Phim điện ảnh | Minokichi Shimotaki |
| 1972 | 男の代紋 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 子連れ狼 三途の川の乳母車 Phim điện ảnh | Benma Hidari |
| 1972 | 傷だらけの人生 古い奴でござんす Phim điện ảnh | Tatsutaro |
| 1971 | 日本女侠伝 激斗ひめゆり岬 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 日本悪人伝 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 緋牡丹博徒 お命戴きます Phim điện ảnh | |
| 1971 | 日本侠客伝 刃 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 日本女侠伝 血斗乱れ花 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 日本やくざ伝 総長への道 Phim điện ảnh | |
| 1971 | カポネの舎弟 やまと魂 Phim điện ảnh | Kokichi |
| 1970 | 人斬り観音唄 Phim điện ảnh | Banri |
| 1970 | 最後の特攻隊 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 札つき博徒 Phim điện ảnh | Sanjiro |
| 1970 | 舶来仁義 カポネの舎弟 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 博徒一家 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 任侠興亡史 組長と代貸 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 極道釜ヶ崎に帰る Phim điện ảnh | Jiro Fukami |
| 1969 | 渡世人列伝 Phim điện ảnh | Senzo |
| 1969 | 五人の賞金稼ぎ Phim điện ảnh | Mochizuki Yataro |
| 1969 | 昭和残侠伝 人斬り唐獅子 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 関東テキヤ一家 Phim điện ảnh | Shojiro Oshima |
| 1969 | 江戸川乱歩全集 恐怖奇形人間 Phim điện ảnh | Kogorô Akechi / Manservant |
| 1969 | ごろつき部隊 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女親分 喧嘩渡世 Phim điện ảnh | Shinnosuke Date |
| 1969 | 新網走番外地 流人岬の血斗 Phim điện ảnh | |
| 1969 | やくざ刑罰史 私刑! Phim điện ảnh | |
| 1969 | 極悪坊主 念仏人斬り旅 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 前科・仮釈放 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 旅に出た極道 Phim điện ảnh | Tokujin Ko |
| 1969 | 待っていた極道 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 博徒列伝 Phim điện ảnh | Osamu Kawada |
| 1968 | 人生劇場 飛車角と吉良常 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ごろつき Phim điện ảnh | Kenzo Sawada |
| 1968 | 緋牡丹博徒 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 兄弟仁義 逆縁の盃 Phim điện ảnh |