5.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
井村空美
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Hatsukaichi, Hiroshima Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 井村空美.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
牙狼<GARO>
8.5
Truyền hình
Ma Đạn Chiến Ký: Ryukendo - Long Kiếm
4.5
Phim điện ảnh
お姉チャンバラ THE MOVIE vorteX
5.2
Phim điện ảnh
アフロ田中
6.3
Phim điện ảnh
東京フレンズ The Movie
6.8
Truyền hình
Thám Tử Lừng Danh Conan: Lời Thách Đố Gửi Shinichi Kudo
7.3
Phim điện ảnh
トリハダ~夜ふかしのあなたにゾクッとする話を
6.0
Phim điện ảnh
女たちは二度遊ぶ
7.0
Phim điện ảnh
遺恨あり 明治十三年 最後の仇討
7.0
Phim điện ảnh
ムーンライト・ジェリーフィッシュ
7.0
Phim điện ảnh
戦国番長ガチザムライ
Phim điện ảnh
日本のこわい夜 特別篇 本当にあった史上最恐ベスト10
Phim điện ảnh
陰陽少女 壱
Phim điện ảnh
陰陽少女 弐
Phim điện ảnh
神威~カムイ~ ギャング・オブ・ライフ PART I
Phim điện ảnh
神威~カムイ~ ギャング・オブ・ライフ PART II
Phim điện ảnh
殺人ネット
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | Saitama Kazoku Phim điện ảnh | |
| 2012 | アフロ田中 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Lời Thách Đố Gửi Shinichi Kudo Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 遺恨あり 明治十三年 最後の仇討 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 神威~カムイ~ ギャング・オブ・ライフ PART II Phim điện ảnh | |
| 2011 | 神威~カムイ~ ギャング・オブ・ライフ PART I Phim điện ảnh | |
| 2010 | 崖っぷちのエリー ~この世でいちばん大事な「カネ」の話~ Truyền hình | Ami (9 tập) |
| 2010 | 戦国番長ガチザムライ Phim điện ảnh | |
| 2010 | 女たちは二度遊ぶ Phim điện ảnh | |
| 2009 | お姉チャンバラ THE MOVIE vorteX Phim điện ảnh | Mizari |
| 2009 | マイガール Truyền hình | Nakazono Kaori (10 tập) |
| 2009 | 刺青 匂ひ月のごとく Phim điện ảnh | |
| 2009 | ハイキック・ガール! Phim điện ảnh | |
| 2007 | トリハダ~夜ふかしのあなたにゾクッとする話を Phim điện ảnh | |
| 2007 | トリハダ~夜ふかしのあなたにゾクッとする話を Truyền hình | (6 tập) |
| 2006 | 東京フレンズ The Movie Phim điện ảnh | |
| 2006 | Ma Đạn Chiến Ký: Ryukendo - Long Kiếm Truyền hình | 左京铃 (52 tập) |
| 2005 | 牙狼<GARO> Truyền hình | Rivera (25 tập) |
| 2005 | 日本のこわい夜 特別篇 本当にあった史上最恐ベスト10 Phim điện ảnh | TBS Announcer |
| 2005 | 陰陽少女 弐 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 陰陽少女 壱 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 恋骨 Phim điện ảnh | Shiraishi Yuuko |
| 2004 | 殺人ネット Phim điện ảnh | Ai |
| 2004 | 陰陽少女 Truyền hình | (13 tập) |
| 2004 | ムーンライト・ジェリーフィッシュ Phim điện ảnh |