6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
鞠萍
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 鞠萍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
5.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸2:一日成才
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
8.0
Phim điện ảnh
The King of Tibetan Antelope
10.0
Phim điện ảnh
Mr. Black
6.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸5:我的外星朋友
9.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸6:迷你大冒险
9.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸1:秘密计划
6.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸3:俄罗斯奇遇记
6.0
Truyền hình
新大头儿子和小头爸爸
8.0
Truyền hình
美猴王
8.0
Truyền hình
Xin Chào Cuộc Sống
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸4:完美爸爸
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸之超能爸爸
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸 除夕·白夜城
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸之马年新愿
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸之福鼠送吉
Phim điện ảnh
年的味道
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 新大头儿子和小头爸爸之超能爸爸 Phim điện ảnh | |
| TBA | 新大头儿子和小头爸爸 除夕·白夜城 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 2026乐龄春晚 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Gió Tháng Bảy Ngọt Ngào Truyền hình | Mysterious Woman (18 tập) |
| 2024 | 新大头儿子和小头爸爸6:迷你大冒险 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2023 | 中国中医药大会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2023 | 亲爱的学弟学妹 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 中央广播电视总台2023年主持人大赛 Truyền hình | 点评人 (11 tập) |
| 2022 | 新大头儿子和小头爸爸5:我的外星朋友 Phim điện ảnh | 围裙妈妈 |
| 2021 | 新大头儿子和小头爸爸4:完美爸爸 Phim điện ảnh | 围裙妈妈(配音) |
| 2021 | 新大头儿子和小头爸爸“牛”转乾坤 Phim điện ảnh | 围裙妈妈(配音) |
| 2020 | 新大头儿子和小头爸爸之福鼠送吉 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình | (4 tập) |
| 2018 | 新大头儿子和小头爸爸3:俄罗斯奇遇记 Phim điện ảnh | 围裙妈妈 |
| 2017 | 年的味道 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 新大头儿子和小头爸爸2:一日成才 Phim điện ảnh | 围裙妈妈 |
| 2015 | The King of Tibetan Antelope Phim điện ảnh | |
| 2014 | 新大头儿子和小头爸爸1:秘密计划 Phim điện ảnh | 围裙妈妈 |
| 2014 | 新大头儿子和小头爸爸之马年新愿 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 新大头儿子和小头爸爸 Truyền hình | 围裙妈妈(配音) (52 tập) |
| 2010 | Mr. Black Phim điện ảnh | 配音 (voice) |
| 2010 | 美猴王 Truyền hình | (52 tập) |
| 2003 | 手机 Phim điện ảnh | Student of Drama training class |
| 1988 | 中央广播电视总台主持人大赛 Truyền hình | 点评人, 选手 (11 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |