6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Dong Hao
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Dong Hao.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Độc Nhất Vô Nhị
5.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸2:一日成才
8.0
Truyền hình
美猴王
2.0
Phim điện ảnh
西柏坡2英雄王二小
6.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸5:我的外星朋友
9.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸1:秘密计划
6.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸3:俄罗斯奇遇记
7.0
Truyền hình
环保剑
6.0
Truyền hình
新大头儿子和小头爸爸
10.0
Truyền hình
哆啦A梦TV版
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸4:完美爸爸
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸之超能爸爸
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸 除夕·白夜城
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸之马年新愿
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸之福鼠送吉
Phim điện ảnh
年的味道
Phim điện ảnh
天安门
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 新大头儿子和小头爸爸之超能爸爸 Phim điện ảnh | |
| TBA | 新大头儿子和小头爸爸 除夕·白夜城 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 2026乐龄春晚 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Độc Nhất Vô Nhị Phim điện ảnh | |
| 2022 | 新大头儿子和小头爸爸5:我的外星朋友 Phim điện ảnh | 小头爸爸 |
| 2021 | 新大头儿子和小头爸爸4:完美爸爸 Phim điện ảnh | 小头爸爸(配音) |
| 2021 | 新大头儿子和小头爸爸“牛”转乾坤 Phim điện ảnh | 小头爸爸(配音) |
| 2020 | 新大头儿子和小头爸爸之福鼠送吉 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 新大头儿子和小头爸爸3:俄罗斯奇遇记 Phim điện ảnh | 小头爸爸 |
| 2017 | 年的味道 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 新大头儿子和小头爸爸2:一日成才 Phim điện ảnh | 小头爸爸 |
| 2014 | 新大头儿子和小头爸爸1:秘密计划 Phim điện ảnh | 小头爸爸 |
| 2014 | 新大头儿子和小头爸爸之马年新愿 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 新大头儿子和小头爸爸 Truyền hình | 小头爸爸(配音) (52 tập) |
| 2013 | 西柏坡2英雄王二小 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 美猴王 Truyền hình | (52 tập) |
| 2006 | 环保剑 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2003 | 手机 Phim điện ảnh | Student of Drama training class |
| 1989 | 天安门 Phim điện ảnh | Narration |
| 1979 | 哆啦A梦TV版 Truyền hình | 哆啦A梦 (2577 tập) |