6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Li Ding
- Ngày sinh
- Mất
- (82 tuổi)
- Nơi sinh
- Shijiazhuang, Hebei, China
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Li Ding.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
8.8
Truyền hình
我爱我家
6.6
Phim điện ảnh
没事偷着乐
7.6
Truyền hình
Tế tướng Lưu Gù
7.9
Phim điện ảnh
天堂回信
6.6
Truyền hình
康熙微服私访记
9.0
Truyền hình
福贵
8.0
Truyền hình
无悔追踪
9.5
Truyền hình
东北一家人
7.0
Phim điện ảnh
夕照街
8.5
Phim điện ảnh
顾此失彼
8.5
Phim điện ảnh
我的九月
9.5
Truyền hình
人虫
6.0
Truyền hình
闲人马大姐
7.5
Truyền hình
绍兴师爷
7.0
Phim điện ảnh
商界
9.0
Phim điện ảnh
四等小站
8.0
Phim điện ảnh
离婚
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | 窦天宝传奇 Truyền hình | Royal Dragon Ming (25 tập) |
| 2007 | 守候幸福 Truyền hình | 许中冕 (26 tập) |
| 2006 | 买房 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 福贵 Truyền hình | 徐老爷 (33 tập) |
| 2005 | 咸丰王朝之一帘幽梦 Truyền hình | (39 tập) |
| 2003 | 江山风雨情 Truyền hình | 魏忠贤 (40 tập) |
| 2003 | 刁蛮公主逍遥王 Truyền hình | (29 tập) |
| 2003 | 国色天娇 Truyền hình | (10 tập) |
| 2002 | 梦断紫禁城 Truyền hình | 朱珪 (48 tập) |
| 2002 | 魂断秦淮 Truyền hình | (30 tập) |
| 2002 | 东北一家人 Truyền hình | 富商阿伦 (120 tập) |
| 2000 | 闲人马大姐 Truyền hình | (267 tập) |
| 1999 | 洗澡 Phim điện ảnh | Lao Lin |
| 1999 | 珍珠翡翠白玉汤 Truyền hình | 梁中和 (25 tập) |
| 1999 | 绍兴师爷 Truyền hình | 朵骨王爷 (23 tập) |
| 1999 | 没事偷着乐 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 惊喜人生 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 家和万事兴之在外过年 Truyền hình | (3 tập) |
| 1998 | 人虫 Truyền hình | (21 tập) |
| 1997 | 康熙微服私访记 Truyền hình | 纳岚 (30 tập) |
| 1996 | Tế tướng Lưu Gù Truyền hình | 六王爷 (40 tập) |
| 1996 | 桃源镇 ( Tao Yuan Zhen) Phim điện ảnh | |
| 1996 | 耗尽一生 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 无悔追踪 Truyền hình | 剃头包 (20 tập) |
| 1994 | 女人万岁 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 昌晋源票号 Truyền hình | 曾国藩 (13 tập) |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 传达室的冯导演 (1 tập) |
| 1993 | 财迷心窍 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 天堂回信 Phim điện ảnh | 爷爷 |
| 1992 | 离婚 Phim điện ảnh | Big Brother Zhang |
| 1992 | 皇城根儿 Truyền hình | 徐承字 (30 tập) |
| 1990 | 我的九月 Phim điện ảnh | 赵爷爷 |
| 1990 | 武生泰斗 Truyền hình | 谢经理 (10 tập) |
| 1989 | さよなら李香蘭 Truyền hình | (2 tập) |
| 1989 | 商界 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 那五 Truyền hình | 醉寝斋主 (5 tập) |
| 1988 | 大小夫人 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 娃娃餐厅 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 林中迷案 Phim điện ảnh | 孙洪辉 |
| 1984 | 四等小站 Phim điện ảnh | 吴经理 |
| 1983 | 夕照街 Phim điện ảnh | 李鹏飞 |
| 1981 | 顾此失彼 Phim điện ảnh | 周铭 |
| 1980 | 元帅之死 Phim điện ảnh |