8.4
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Michael Thurmeier
- Nơi sinh
- Regina, Saskatchewan, Canada
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Michael Thurmeier is a Canadian animator and film director, best known for his work in the Ice Age franchise.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Kỷ Băng Hà
6.7
Phim điện ảnh
Kỷ Băng Hà: Băng Tan
6.8
Phim điện ảnh
Kỷ Băng Hà: Khủng Long Thức Giấc
6.4
Phim điện ảnh
Kỷ Băng Hà: Lục Địa Trôi Dạt
6.5
Phim điện ảnh
Thành Phố Robot
6.1
Phim điện ảnh
Kỷ Băng Hà: Trời Sập
6.5
Phim điện ảnh
Voi và Những Người Bạn
7.0
Phim điện ảnh
Gone Nutty
7.4
Phim điện ảnh
No Time for Nuts
7.3
Truyền hình
Ice Age: Scrat Tales
6.8
Phim điện ảnh
Scrat's Continental Crack-Up
6.5
Phim điện ảnh
Cosmic Scrat-tastrophe
6.4
Phim điện ảnh
Scrat's Continental Crack-Up: Part 2
6.3
Phim điện ảnh
Scrat: Spaced Out
6.4
Phim điện ảnh
Scrat in Love
7.0
Phim điện ảnh
Ice Age: No Time for Nuts 4-D
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Kỷ Băng Hà: Trời Sập Phim điện ảnh | Gravedigger Beaver / Party Molehog (voice) |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Anubis Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | Today’s Holiday Moments are Tomorrow’s Memories Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | Ice Age: Scrat Tales Truyền hình | Story (6 tập) |
| 2016 | Scrat: Spaced Out Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Kỷ Băng Hà: Trời Sập Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Cosmic Scrat-tastrophe Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Ice Age: No Time for Nuts 4-D Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Kỷ Băng Hà: Lục Địa Trôi Dạt Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Scrat's Continental Crack-Up: Part 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Scrat's Continental Crack-Up Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Scrat in Love Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Kỷ Băng Hà: Khủng Long Thức Giấc Phim điện ảnh | Co-Director |
| 2008 | Voi và Những Người Bạn Phim điện ảnh | Visual Effects |
| 2006 | No Time for Nuts Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Kỷ Băng Hà: Băng Tan Phim điện ảnh | Supervising Animator, Visual Effects |
| 2005 | Thành Phố Robot Phim điện ảnh | Supervising Animator, Visual Effects, Additional Storyboarding |
| 2002 | Gone Nutty Phim điện ảnh | Layout, Animation, Visual Effects |
| 2002 | Kỷ Băng Hà Phim điện ảnh | Additional Writing, Lead Animator, Additional Storyboarding |
| 1999 | Sàn Đấu Sinh Tử Phim điện ảnh | Visual Effects |