8.8
Truyền hình
Diễn xuất
吴昊宸
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吴昊宸.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.8
Truyền hình
8.8
Truyền hình
Khom Lưng
7.3
Phim điện ảnh
保你平安
6.0
Phim điện ảnh
我和我的父辈
7.0
Phim điện ảnh
Đinh Tai Nhức Óc
6.5
Truyền hình
Hoan Lạc Tụng
8.8
Truyền hình
Thái Bình Niên
7.9
Truyền hình
Luyến Tiếc Những Vì Sao
7.1
Phim điện ảnh
找到你
8.2
Phim điện ảnh
志愿军:浴血和平
4.7
Phim điện ảnh
决胜时刻
6.7
Truyền hình
Người Đại Diện Thời Gian
8.1
Truyền hình
Thần Thám Xinh Đẹp - Miss S
7.4
Truyền hình
Hoa Khai Cẩm Tú
5.6
Phim điện ảnh
回廊亭
5.6
Phim điện ảnh
亲爱的新年好
5.0
Phim điện ảnh
深海危机
7.5
Phim điện ảnh
穿过月亮的旅行
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 玩家 Truyền hình | M (1 tập) |
| 2026 | Hoa Khai Cẩm Tú Truyền hình | Jin Yuanbao (5 tập) |
| 2026 | 凛冬下的罪恶 Truyền hình | Wu Hongbing (26 tập) |
| 2026 | Thái Bình Niên Truyền hình | Qian Hongzuo (2 tập) |
| 2025 | Đinh Tai Nhức Óc Phim điện ảnh | Qiu Shang |
| 2025 | 志愿军:浴血和平 Phim điện ảnh | Zhang Xiaowen |
| 2025 | 炽热年华 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Khom Lưng Truyền hình | Wei Qu (24 tập) |
| 2024 | Luyến Tiếc Những Vì Sao Truyền hình | Zhou Mo (1 tập) |
| 2024 | Người Đại Diện Thời Gian Truyền hình | Chen Xiao (4 tập) |
| 2024 | 穿过月亮的旅行 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 爱犬奇缘 Phim điện ảnh | Qin Feng |
| 2023 | 深海危机 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 保你平安 Phim điện ảnh | Photographer |
| 2023 | 回廊亭 Phim điện ảnh | Chen Song |
| 2022 | 大话西游:缘起 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | A Da (segment "Duck Prophet") |
| 2020 | Thần Thám Xinh Đẹp - Miss S Truyền hình | Shen Xiao An (34 tập) |
| 2019 | 亲爱的新年好 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 鳄鱼与牙签鸟 Truyền hình | Gao Mu (50 tập) |
| 2019 | 决胜时刻 Phim điện ảnh | Mao Anying |
| 2018 | 找到你 Phim điện ảnh | Zhang Bo |
| 2016 | Hoan Lạc Tụng Truyền hình | Ying Qin (55 tập) |
| 2015 | Lang Nha Bảng Truyền hình | Xiao Yuanqi (50 tập) |