4.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lâm Vũ Thân
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Lin Yu Shen (birthname: Lin Shen) is a Chinese actor born in a movie family in Beijing and grew up in an entertainment environment.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.7
Phim điện ảnh
4.7
Phim điện ảnh
建党伟业
6.9
Truyền hình
Yêu Em Từ Dạ Dày
3.7
Phim điện ảnh
爱情呼叫转移Ⅱ:爱情左右
6.1
Truyền hình
Phi Hồ Ngoại Truyện
7.0
Truyền hình
Cơn Bão Hoa Hồng
7.0
Truyền hình
媳妇的美好时代
9.0
Truyền hình
Nữ Thần Bàng Thượng Nhãn
6.7
Phim điện ảnh
门
6.7
Truyền hình
Tôi Sống Ở Nơi Khác
6.0
Truyền hình
好好生活
6.5
Phim điện ảnh
Disbelief in Love
8.5
Phim điện ảnh
Ma Thổi Đèn: Chi Mê Động Long Lĩnh
6.5
Truyền hình
青春之城
6.5
Truyền hình
Song Diện Thần Thám
7.5
Truyền hình
麻辣婆媳
8.0
Truyền hình
如若巴黎不快乐
5.0
Phim điện ảnh
求爱嫁期
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 夜驚魂 Phim điện ảnh | 喬涼 |
| 2026 | Nữ Thần Bàng Thượng Nhãn Truyền hình | Kang Jun (30 tập) |
| 2024 | Cơn Bão Hoa Hồng Truyền hình | Yu Shi (40 tập) |
| 2024 | Tôi Sống Ở Nơi Khác Truyền hình | Xue Yuming (20 tập) |
| 2023 | 青春之城 Truyền hình | Fang Yuanjian (33 tập) |
| 2022 | Phi Hồ Ngoại Truyện Truyền hình | Miao Renfeng (40 tập) |
| 2021 | 好好生活 Truyền hình | He Xi Ya (40 tập) |
| 2021 | Song Diện Thần Thám Truyền hình | Xu Wushuang (26 tập) |
| 2021 | 青春无季 Truyền hình | Song Jianming (32 tập) |
| 2020 | Yêu Em Từ Dạ Dày Truyền hình | Lu Jin (24 tập) |
| 2020 | 鬼吹灯之龙岭神宫 Phim điện ảnh | 胡八一 |
| 2020 | Ma Thổi Đèn: Chi Mê Động Long Lĩnh Phim điện ảnh | 胡八一 |
| 2018 | 如若巴黎不快乐 Truyền hình | Dai Jingjie (48 tập) |
| 2018 | Edge of Fear Phim điện ảnh | Patrick Chen |
| 2017 | Nằm Vùng Trở Về Truyền hình | Bao Yu / Guo Shaoxin (43 tập) |
| 2017 | 我是幸运儿 Truyền hình | 丁学琪 (37 tập) |
| 2017 | 热血勇士 Truyền hình | Gao Linfeng (45 tập) |
| 2016 | 亲密的搭档 Truyền hình | Qiao Tianyu (40 tập) |
| 2015 | 李波罗的爱情 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 求爱嫁期 Phim điện ảnh | 林帆 |
| 2013 | 花开半夏 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 我的左手右手 Truyền hình | 苏丹 (32 tập) |
| 2012 | 守望的天空 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 江湖奇案 Truyền hình | 况北云 (1 tập) |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Fang Hao |
| 2011 | 三十而嫁 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 婆婆来了 Truyền hình | 方鸿俊 (26 tập) |
| 2010 | 天地民心 Truyền hình | (54 tập) |
| 2009 | 媳妇的美好时代 Truyền hình | 毛锋 (36 tập) |
| 2008 | 爱情呼叫转移Ⅱ:爱情左右 Phim điện ảnh | Liu Meng |
| 2008 | Disbelief in Love Phim điện ảnh | |
| 2008 | 紧急时刻 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 意乱情迷 Phim điện ảnh | A Kang |
| 2007 | 荣归 Truyền hình | (33 tập) |
| 2007 | 门 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 麻辣婆媳 Truyền hình | Wu Ying Wei (20 tập) |
| 2006 | 冯齐的忏悔 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Long Sword Acacia Truyền hình | (35 tập) |
| 2004 | 你在微笑我却哭了 Truyền hình | (22 tập) |