7.3
Truyền hình
Diễn xuất
徐鈞浩
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Taoyuan, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Jake Hsu is a Taiwanese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô
8.0
Truyền hình
Nữ minh tinh
5.7
Phim điện ảnh
Ác Nữ
8.1
Truyền hình
都市懼集
6.7
Truyền hình
植劇場:天黑請閉眼
7.8
Truyền hình
戀愛沙塵暴
8.5
Truyền hình
HIStory3:圈套
8.2
Truyền hình
第三佈局 塵沙惑
9.0
Truyền hình
Cha Quên Con Nhớ
8.0
Truyền hình
商魂
7.0
Phim điện ảnh
一杯熱奶茶的等待
7.0
Phim điện ảnh
樂園
7.0
Phim điện ảnh
翌日
9.0
Truyền hình
Quãng Thời Gian Tươi Đẹp
Phim điện ảnh
新居
Phim điện ảnh
番茄
Phim điện ảnh
狗罩
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 雨若不停 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 晚安,晚安 Phim điện ảnh | Yu Jui Hsueh |
| 2025 | Cha Quên Con Nhớ Truyền hình | ER Doctor (1 tập) |
| 2024 | Nữ minh tinh Truyền hình | Wang Tao (12 tập) |
| 2024 | 翌日 Phim điện ảnh | L |
| 2024 | 妳是我的姐妹 Truyền hình | Shao Yen-wen (20 tập) |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 就算一個人也可以好好的吃飯 Truyền hình | Hongdouni (1 tập) |
| 2024 | 商魂 Truyền hình | Sanro (7 tập) |
| 2023 | Ác Nữ Phim điện ảnh | Xu Xiang |
| 2022 | Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô Truyền hình | Lin Chen-ye (9 tập) |
| 2022 | 白書 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 新居 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 一杯熱奶茶的等待 Phim điện ảnh | Huang Zi-Yang |
| 2021 | 第三佈局 塵沙惑 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | Quãng Thời Gian Tươi Đẹp Truyền hình | (20 tập) |
| 2019 | 樂園 Phim điện ảnh | Wang Zhong Yi |
| 2019 | HIStory3:圈套 Truyền hình | Meng Shao-fei (21 tập) |
| 2019 | 無塵之地 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 番茄 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 狗罩 Phim điện ảnh | Chen |
| 2017 | HIStory Truyền hình | Meng Shao-fei (20 tập) |
| 2016 | 植劇場:天黑請閉眼 Truyền hình | Tzu-Shuo Li (7 tập) |
| 2016 | 戀愛沙塵暴 Truyền hình | Henry Hsu (4 tập) |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (2 tập) |