7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林妍柔
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林妍柔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
Dáng Hình Tình Yêu
5.8
Phim điện ảnh
我的战争
6.3
Phim điện ảnh
Ngũ Hiệp Trừ Yêu 2: Kỳ Môn Độn Giáp
8.0
Phim điện ảnh
Anh Hùng Xạ Điêu Giáng Long Thập Bát Chưởng
5.2
Phim điện ảnh
美人鱼
8.2
Truyền hình
Gió Cũng Trở Nên Ngọt Ngào Khi Yêu Em
8.2
Truyền hình
Mèo Cưỡi Cá
6.8
Truyền hình
Liệt Diễm Tân Nương
4.8
Phim điện ảnh
阳光俱乐部
7.3
Truyền hình
三生缘起是清欢
7.0
Phim điện ảnh
怒海浩劫
2.0
Phim điện ảnh
Dã Nhân Thần Nông
7.0
Phim điện ảnh
东北往事之大叔真帅
2.0
Phim điện ảnh
新九品芝麻官
8.0
Phim điện ảnh
怒海浩劫
2.0
Phim điện ảnh
太空异种
6.0
Truyền hình
Tuyệt Phối Tô Tâm Đường
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 太空异种 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 阎王逼我撩皇上 Truyền hình | 苏阮阮 (1 tập) |
| 2025 | 太空异种 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Liệt Diễm Tân Nương Truyền hình | Zhong Wanruo (28 tập) |
| 2024 | 新九品芝麻官 Phim điện ảnh | 庞晓柔 |
| 2024 | 玄璃美人煞 Truyền hình | Xuan Li (24 tập) |
| 2023 | 家有蛇仙美貌妻 Truyền hình | Xue Linglong (25 tập) |
| 2023 | 侠盗之簪花乱 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 惊天救援 Phim điện ảnh | Li Yanrou |
| 2023 | 怒海浩劫 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 怒海浩劫 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Chân Thám Tần Tiên Sinh Truyền hình | Wu Xiaolin (24 tập) |
| 2023 | Tuyệt Phối Tô Tâm Đường Truyền hình | Yu Mengmeng (24 tập) |
| 2023 | Mèo Cưỡi Cá Truyền hình | Nangong Xiaoxiao (24 tập) |
| 2022 | 三生缘起是清欢 Truyền hình | Qing Huan (22 tập) |
| 2022 | 再生人 Reborn Phim điện ảnh | |
| 2022 | 見鬼之手機見鬼 Phim điện ảnh | Li Li |
| 2022 | Dã Nhân Thần Nông Phim điện ảnh | Yang Jiaren |
| 2021 | 美人鱼 Phim điện ảnh | Xiao Yu |
| 2021 | Anh Hùng Xạ Điêu Giáng Long Thập Bát Chưởng Phim điện ảnh | 黄蓉 |
| 2021 | 东北往事之大叔真帅 Phim điện ảnh | Xiao Yan |
| 2020 | Ngũ Hiệp Trừ Yêu 2: Kỳ Môn Độn Giáp Phim điện ảnh | Little Flea |
| 2019 | Dáng Hình Tình Yêu Phim điện ảnh | Ru Ting |
| 2018 | Gió Cũng Trở Nên Ngọt Ngào Khi Yêu Em Truyền hình | Qi Tian (24 tập) |
| 2016 | 我的战争 Phim điện ảnh | Lin Meiyu |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 阳光俱乐部 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Mèo Cưỡi Cá Truyền hình | Theme Song Performance (24 tập) |