6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
郭艳
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Anhui, China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 郭艳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
5.2
Truyền hình
我是特种兵之火凤凰
9.0
Truyền hình
东北往事之黑道风云20年
8.0
Phim điện ảnh
缺失的爱
4.0
Phim điện ảnh
Khoảnh Khắc Chiến Đấu
9.0
Phim điện ảnh
狐踪谍影
7.0
Phim điện ảnh
勇者无疆
10.0
Truyền hình
决胜零距离
Phim điện ảnh
战国之无艳
Phim điện ảnh
夜闯寡妇村
Phim điện ảnh
灵魂电台
Phim điện ảnh
奇妙的朋友之萌爱2016
Phim điện ảnh
笔仙惊魂3
Phim điện ảnh
驴子醒了
Phim điện ảnh
狄仁杰之神都伏魔
Phim điện ảnh
向阳青春
Truyền hình
多少爱,可以重来
Truyền hình
老友餐厅
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 向阳青春 Phim điện ảnh | 方媛 |
| 2026 | 勇者无疆 Phim điện ảnh | 谭欣 |
| 2024 | Khoảnh Khắc Chiến Đấu Phim điện ảnh | Yan Guo |
| 2022 | 老友餐厅 Truyền hình | Jiang Xiaoya (24 tập) |
| 2022 | 决胜零距离 Truyền hình | Ge Nian Nian (29 tập) |
| 2021 | 战国之无艳 Phim điện ảnh | Zhong Wuyan |
| 2020 | 狄仁杰之神都伏魔 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 狐踪谍影 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Parade youth (segment "Passing By") |
| 2018 | 怒放的青春 Truyền hình | He Weiwei (32 tập) |
| 2018 | 灵魂电台 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 夜闯寡妇村 Phim điện ảnh | Ye Yaoyang |
| 2017 | 缺失的爱 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 奇妙的朋友之萌爱2016 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 多少爱,可以重来 Truyền hình | Cheng Cheng (56 tập) |
| 2014 | 笔仙惊魂3 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 我是特种兵之火凤凰 Truyền hình | Bing Tian Guo / ”Pistachio" (62 tập) |
| 2012 | 驴子醒了 Phim điện ảnh | 小玉 |
| 2012 | 东北往事之黑道风云20年 Truyền hình | 暗娼 (23 tập) |