7.8
Truyền hình
Diễn xuất
舒砚
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhenjiang, Jiangsu, China
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 舒砚.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
二弟
5.6
Phim điện ảnh
Thần Thám Địch Nhân Kiệt
5.9
Phim điện ảnh
Địch Nhân Kiệt: Thiên Sát Cô Loan
4.6
Phim điện ảnh
特种兵归来4:替身疑云
10.0
Truyền hình
Mật Mã Đen Trắng
5.2
Truyền hình
我是特种兵之火凤凰
7.3
Truyền hình
我是特种兵
3.0
Phim điện ảnh
狄仁杰之蚩尤血藤
5.0
Phim điện ảnh
变异狂蟒2
1.0
Phim điện ảnh
硬击
Phim điện ảnh
大上海夜枭
Phim điện ảnh
罪·爱
Phim điện ảnh
女村医
Phim điện ảnh
锤神
Phim điện ảnh
侠客无名
Truyền hình
野山鹰
Truyền hình
与狼共舞2
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Mật Mã Đen Trắng Truyền hình | Mu Xiaowan (24 tập) |
| 2022 | 暗刃觉醒 Truyền hình | Liao Dongmei (24 tập) |
| 2021 | 大上海夜枭 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Quân Trang Thân Yêu Truyền hình | Mi Gu (40 tập) |
| 2021 | 特种兵归来4:替身疑云 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 罪·爱 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 硬击 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 侠客无名 Phim điện ảnh | Wu Liao |
| 2020 | 女村医 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Địch Nhân Kiệt: Thiên Sát Cô Loan Phim điện ảnh | Xie Yaohuan |
| 2020 | 变异狂蟒2 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 锤神 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Thần Thám Địch Nhân Kiệt Phim điện ảnh | Yaohuan |
| 2019 | 国家孩子 Truyền hình | 通嘎拉嘎 (40 tập) |
| 2018 | 狄仁杰之蚩尤血藤 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 火线出击 Truyền hình | Jiang Tao (42 tập) |
| 2015 | 玉海棠 Truyền hình | Xu Xiahe (40 tập) |
| 2015 | 功夫婆媳 Truyền hình | (42 tập) |
| 2015 | 野山鹰 Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 面具侠 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | 我的特一营 Truyền hình | 廖真真 (40 tập) |
| 2014 | 红色宝藏 Truyền hình | (31 tập) |
| 2014 | 与狼共舞2 Truyền hình | (42 tập) |
| 2013 | 我是特种兵之火凤凰 Truyền hình | He Lu / "Heluxue” (62 tập) |
| 2011 | 瑶山大剿匪 Truyền hình | Wu Weizi (34 tập) |
| 2011 | 我是特种兵 Truyền hình | 杜菲菲 (25 tập) |
| 2009 | 狼烟北平 Truyền hình | 罗梦云 (41 tập) |
| 2003 | 二弟 Phim điện ảnh |