7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林思齊
- Danh sách thực hiện
- 85 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林思齊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Mới
7.3
Phim điện ảnh
Lan Đầu Hà
6.2
Phim điện ảnh
龍虎鬥
5.9
Phim điện ảnh
天龍八部
6.4
Phim điện ảnh
流星.蝴蝶.劍
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tam Thái Bảo
5.4
Phim điện ảnh
El Kárate, el Colt y el Impostor
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nhị Kim Bài
6.0
Phim điện ảnh
飛龍斬
7.0
Phim điện ảnh
火併
7.2
Phim điện ảnh
奪魂鈴
6.4
Phim điện ảnh
五虎將
5.8
Phim điện ảnh
冰天俠女
6.4
Phim điện ảnh
花飛滿城春
6.6
Phim điện ảnh
除霸
6.5
Phim điện ảnh
方世玉
7.8
Phim điện ảnh
野玫瑰之戀
Danh sách phim đã đóng 85
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | Lan Đầu Hà Phim điện ảnh | Villager |
| 1978 | 脂粉大煞星 Phim điện ảnh | Beauty contest judge |
| 1977 | 天龍八部 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1976 | 七百萬元大劫案 Phim điện ảnh | Extra |
| 1976 | Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1976 | 飛龍斬 Phim điện ảnh | Palace Guard |
| 1976 | 流星.蝴蝶.劍 Phim điện ảnh | Uncle Sun's Birthday Party Guest |
| 1976 | 密宗聖手 Phim điện ảnh | Wedding Guest |
| 1976 | 丁一山 Phim điện ảnh | Japanese officer at meeting |
| 1975 | 色慾和尚 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1975 | 女捕快 Phim điện ảnh | Man in Bathhouse (uncredited) |
| 1975 | 花飛滿城春 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 女人面面觀 Phim điện ảnh | Nightclub visitor |
| 1974 | 鐵金剛大破紫陽觀 Phim điện ảnh | Extra |
| 1974 | 朱門怨 Phim điện ảnh | Wedding Guest |
| 1974 | 多咀街 Phim điện ảnh | Resident of Gossip St |
| 1974 | 五虎將 Phim điện ảnh | |
| 1974 | El Kárate, el Colt y el Impostor Phim điện ảnh | |
| 1974 | 一網打盡 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1973 | Crash! Che botte... strippo strappo stroppio Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1973 | 跆拳震九州 Phim điện ảnh | Restaurant Customer (uncredited) |
| 1973 | 除霸 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 铁娃 Phim điện ảnh | Party Guest |
| 1973 | 北地胭脂 Phim điện ảnh | |
| 1973 | Thích Mã Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1973 | Xiao za zhong Phim điện ảnh | Whoremonger |
| 1972 | 仇連環 Phim điện ảnh | Gambler (uncredited) |
| 1972 | Hiệp Khí Đạo Phim điện ảnh | Villager (uncredited) |
| 1972 | 雨中花 Phim điện ảnh | Night club patron |
| 1972 | 方世玉 Phim điện ảnh | Father of death student |
| 1972 | 愛奴 Phim điện ảnh | Brothel Patron (uncredited) |
| 1972 | Thập Tứ Nữ Anh Hào Phim điện ảnh | Court Official (uncredited) |
| 1972 | 天下第一拳 Phim điện ảnh | Restaurant Customer (uncredited) |
| 1972 | Tinh Võ Môn Phim điện ảnh | Mourner |
| 1972 | Thủy Hử Truyện Phim điện ảnh | Wrestling Spectator (uncredited) |
| 1972 | Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh Phim điện ảnh | Casino Gambler (uncredited) |
| 1971 | 火併 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 冰天俠女 Phim điện ảnh | Birthday Guest |
| 1971 | Zhui ji Phim điện ảnh | Han's thug |
| 1971 | 影子神鞭 Phim điện ảnh | Extra (uncredited) |
| 1971 | Những Anh Hùng Vô Danh Phim điện ảnh | Brothel Customer (uncredited) |
| 1971 | 飛俠神刀 Phim điện ảnh | Hong Yi |
| 1971 | 鬼怒川 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 刀不留人 Phim điện ảnh | Extra |
| 1971 | Độc Thủ Đại Hiệp Mới Phim điện ảnh | Martial Artist at Meeting (extra) |
| 1970 | 龍虎鬥 Phim điện ảnh | |
| 1970 | Thập Tam Thái Bảo Phim điện ảnh | Town Leader at Feast |
| 1970 | Thập Nhị Kim Bài Phim điện ảnh | Juxian Hall Member |
| 1970 | 報仇 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1969 | 相思河畔 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 神偷姊妹花 Phim điện ảnh | Party Guest |
| 1969 | 大盜歌王 Phim điện ảnh | Extra |
| 1968 | 玉羅剎 Phim điện ảnh | Waiter (uncredited) |
| 1968 | 奪魂鈴 Phim điện ảnh | Tso's Bandit |
| 1968 | 花月良宵 Phim điện ảnh | Ping's party guest |
| 1967 | 大侠复仇记 Phim điện ảnh | Birthday guest |
| 1967 | 藍色夜總會 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 諜網嬌娃 Phim điện ảnh | Nightclub guest |
| 1967 | 烽火萬里情 Phim điện ảnh | Guest at Liang's wedding |
| 1966 | 玫瑰我愛你 Phim điện ảnh |