8.1
Truyền hình
Diễn xuất
木田圭介
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 木田圭介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
6.9
Phim điện ảnh
地獄の花園
7.3
Phim điện ảnh
灰色の壁 ─大宮ノトーリアス─
9.0
Phim điện ảnh
Blue Lock: Cuộc Chiến Của Những Tiền Đạo
9.0
Phim điện ảnh
修羅の世界2
7.0
Phim điện ảnh
大阪闇金 2
9.0
Phim điện ảnh
修羅の世界
6.0
Phim điện ảnh
大阪闇金
8.5
Phim điện ảnh
TOKYOドラゴン飯店
6.0
Truyền hình
俺の美女化が止まらない!?
7.0
Phim điện ảnh
CONFLICT 〜最大の抗争〜 第一章 勃発編
7.0
Phim điện ảnh
CONFLICT 〜最大の抗争〜 第二章 終結編
Phim điện ảnh
民暴
Phim điện ảnh
民暴2
Phim điện ảnh
レッドブリッジ
Phim điện ảnh
レッドブリッジ ビギニング
Phim điện ảnh
磁石男2015
Phim điện ảnh
CONFLICT 〜最大の抗争〜 外伝 織田征仁
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Blue Lock: Cuộc Chiến Của Những Tiền Đạo Phim điện ảnh | Hibiki Ohkawa |
| 2024 | オトナの授業 Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | 俺の美女化が止まらない!? Truyền hình | Juka (8 tập) |
| 2022 | レッドブリッジ Phim điện ảnh | Samejima Atsushi |
| 2022 | レッドブリッジ ビギニング Phim điện ảnh | Samejima Atsushi |
| 2022 | 修羅の世界2 Phim điện ảnh | アソウ |
| 2022 | 灰色の壁 ─大宮ノトーリアス─ Phim điện ảnh | Yamamoto |
| 2022 | 修羅の世界 Phim điện ảnh | Asou |
| 2021 | 地獄の花園 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 大阪闇金 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 大阪闇金 2 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Thế Giới Không Lối Thoát Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | TOKYOドラゴン飯店 Phim điện ảnh | |
| 2019 | CONFLICT 〜最大の抗争〜 外伝 織田征仁 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 組長への道 餓鬼極道4 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 組長への道 餓鬼極道3 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 組長への道 餓鬼極道2 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 組長への道 餓鬼極道 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 民暴2 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Are You Ok? Truyền hình | Shu (10 tập) |
| 2016 | CONFLICT 〜最大の抗争〜 第二章 終結編 Phim điện ảnh | |
| 2016 | CONFLICT 〜最大の抗争〜 第一章 勃発編 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 民暴 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 磁石男2015 Phim điện ảnh |