6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
木村俊恵
- Ngày sinh
- Mất
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Ōta, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 木村俊恵.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
仁義なき戦い
7.5
Phim điện ảnh
三匹の侍
6.8
Phim điện ảnh
女囚さそり けもの部屋
7.5
Phim điện ảnh
獣の剣
7.3
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 広島死闘篇
7.0
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 代理戦争
7.0
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 頂上作戦
7.6
Phim điện ảnh
仇討
6.9
Phim điện ảnh
とべない沈黙
6.7
Phim điện ảnh
処刑の島
7.5
Phim điện ảnh
五匹の紳士
6.5
Phim điện ảnh
忍ぶ川
7.0
Phim điện ảnh
彼女と彼
7.3
Phim điện ảnh
宮本武蔵
6.1
Phim điện ảnh
眠狂四郎無頼控 魔性の肌
6.4
Phim điện ảnh
五番町夕霧楼
5.2
Phim điện ảnh
五瓣の椿
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1974 | 仁義なき戦い 頂上作戦 Phim điện ảnh | Toshika |
| 1973 | 仁義なき戦い 代理戦争 Phim điện ảnh | Mrs. Yamamori |
| 1973 | 女囚さそり けもの部屋 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 宮本武蔵 Phim điện ảnh | Oko |
| 1973 | 仁義なき戦い 広島死闘篇 Phim điện ảnh | Rika Yamamori |
| 1973 | 仁義なき戦い Phim điện ảnh | Mrs. Yamamori |
| 1972 | 忍ぶ川 Phim điện ảnh | Okami |
| 1971 | ゴジラ対ヘドラ Phim điện ảnh | Toshie Yano |
| 1971 | 怪奇十三夜 第一回 怪談累ヶ淵 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 愛と死 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 関東流れ者 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 反逆 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 眠狂四郎無頼控 魔性の肌 Phim điện ảnh | Sonoe |
| 1967 | 父と子 続・名もなく貧しく美しく Phim điện ảnh | |
| 1967 | 博奕打ち 一匹竜 Phim điện ảnh | Koyuki |
| 1967 | にせ刑事 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 処刑の島 Phim điện ảnh | |
| 1966 | おはなはん Truyền hình | 謙太郎の叔母・よし (310 tập) |
| 1966 | とべない沈黙 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 五匹の紳士 Phim điện ảnh | Yoko |
| 1965 | 獣の剣 Phim điện ảnh | Misa |
| 1965 | 夜の青春シリーズ いろ Phim điện ảnh | |
| 1965 | いろ Phim điện ảnh | |
| 1965 | 肉体の学校 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 波影 Phim điện ảnh | |
| 1965 | この声なき叫び Phim điện ảnh | Tomiko Kashimura |
| 1964 | 警視庁物語 行方不明 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 五瓣の椿 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 仇討 Phim điện ảnh | Nui |
| 1964 | 三匹の侍 Phim điện ảnh | Oine |
| 1964 | 江戸犯罪帳 黒い爪 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 五番町夕霧楼 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 彼女と彼 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 素晴らしい悪女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 高校生と女教師 非情の青春 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 祇園の暗殺者 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 未来につながる子ら Phim điện ảnh | |
| 1958 | 恋は異なもの味なもの Phim điện ảnh | |
| 1958 | 乾杯! 見合結婚 Phim điện ảnh | |
| 1956 | こぶしの花の咲く頃 Phim điện ảnh |