6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Robert Tai
- Ngày sinh
- Mất
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Taiwanese Director, Actor, and Choreographer known for his wild and creative style. Frequently collaborated with Alexander Lo Rei at the height of his career in movies such as Ninja: The Final Duel. A beloved cult icon in the Taiwanese indie martial arts scene.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
残缺
6.0
Phim điện ảnh
Tân Tinh Võ Môn TL
6.8
Phim điện ảnh
金臂童
6.5
Phim điện ảnh
南少林與北少林
6.8
Phim điện ảnh
方世玉與胡惠乾
6.9
Phim điện ảnh
射鵰英雄傳
6.2
Phim điện ảnh
廣東十虎與後五虎
6.0
Phim điện ảnh
忍武者
6.2
Phim điện ảnh
八道樓子
7.2
Phim điện ảnh
街市英雄
7.0
Phim điện ảnh
蔡李佛小子
6.4
Phim điện ảnh
唐人街功夫小子
5.0
Phim điện ảnh
人蛇大戰
6.0
Phim điện ảnh
女忍者
4.8
Phim điện ảnh
一代猛龍
5.1
Phim điện ảnh
洪门小子
7.2
Phim điện ảnh
生死門
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | Night Driver Phim điện ảnh | Master Tai |
| 2004 | Fights of Fury Phim điện ảnh | |
| 1999 | Shaolin Dolemite Phim điện ảnh | Abbot White (archive footage) |
| 1998 | Trinity Goes East Phim điện ảnh | Abbot |
| 1996 | 精武英雄2: 鐵保鏢 Phim điện ảnh | Brother Tai |
| 1987 | Ninja: The Battalion Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1986 | 忍武者 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 忍武者 Phim điện ảnh | Monk |
| 1984 | 武僧 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 女忍者 Phim điện ảnh | Yamamoto |
| 1983 | 흑삼귀 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Xin nan quan bei tui Phim điện ảnh | Chu Pai Tien |
| 1981 | 斬手指 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 少林童子功 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 第三类打斗 Phim điện ảnh | Heaven Soldier / Violent Man in Hell |
| 1980 | 癲螳螂 Phim điện ảnh | Jade Horse Gang Thug |
| 1980 | 魔鬼剋星 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 師兄師弟齊出馬 Phim điện ảnh | Lu Ping |
| 1978 | 鬼馬大俠 Phim điện ảnh | 1st Contestant |
| 1978 | 射鵰英雄傳續集 Phim điện ảnh | Tsuen Jen Taoist Lam Chue Yuan |
| 1977 | 唐人街功夫小子 Phim điện ảnh | Green Dragon Thug |
| 1977 | 射鵰英雄傳 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 江湖漢子 Phim điện ảnh | Mongol guard |
| 1976 | 少林寺 Phim điện ảnh | Qing Fighter with 2 Swords in Black (uncredited) |
| 1976 | 少林祖師 Phim điện ảnh | Taoist Thug (Brown) |
| 1976 | 蔡李佛小子 Phim điện ảnh | Gang Member |
| 1976 | Thiếu Lâm Môn Phim điện ảnh | Shaolin Student (uncredited) |
| 1976 | Tân Tinh Võ Môn TL Phim điện ảnh | Kui's Thug |
| 1976 | 方世玉與胡惠乾 Phim điện ảnh | Feng's Fighter |
| 1976 | 八道樓子 Phim điện ảnh | Japanese Soldier / Mongolian Mercenary |
| 1975 | 馬哥波羅 Phim điện ảnh | Mongolian Soldier (uncredited) |
| 1974 | 小子有种 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 神出鬼沒女煞星 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 大地龍種 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 鬼馬兩金剛 Phim điện ảnh | Japanese/Thug |
| 1974 | 一代猛龍 Phim điện ảnh | Film extra |
| 1971 | 天龍八將 Phim điện ảnh | Extra |
| 1971 | 十萬金山 Phim điện ảnh | [Extra] |
| 1970 | 奪命閻羅 Phim điện ảnh | [Extra] |
Danh sách đoàn làm phim 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1999 | Shaolin Dolemite Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1998 | Trinity Goes East Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 精武英雄2: 鐵保鏢 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 醉侠行 Phim điện ảnh | Screenplay, Martial Arts Choreographer, Director |
| 1988 | 戰龍 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1986 | 忍武者 Phim điện ảnh | Writer, Director, Martial Arts Choreographer |
| 1986 | 忍武者 Phim điện ảnh | Director, Martial Arts Choreographer, Writer |
| 1986 | 忍者決戰少林 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 1985 | 洪门小子 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | 武僧 Phim điện ảnh | Director, Action Director |
| 1984 | 奇門五福將 Phim điện ảnh | Action Director |
| 1983 | 少林童子功 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 人蛇大戰 Phim điện ảnh | Action Director |
| 1981 | Xin nan quan bei tui Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1981 | 少林童子功 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 少林英雄 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1980 | 魔鬼剋星 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 廣東十虎與後五虎 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1979 | 金臂童 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1979 | 街市英雄 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1978 | 残缺 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | 南少林與北少林 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | Ngũ Độc Giáo Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | 生死門 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |