7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
蔡明
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 72 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蔡明.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
8.8
Truyền hình
我爱我家
8.2
Truyền hình
奇葩说
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.9
Truyền hình
一年一度喜剧大赛
6.9
Truyền hình
乘风
6.4
Phim điện ảnh
鼠胆英雄
5.1
Phim điện ảnh
Không Thể Dừng Lại
7.9
Truyền hình
Bắt Đầu Suy Luận Nào
7.9
Truyền hình
国家宝藏
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
7.5
Phim điện ảnh
命运喜欢恶作剧
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.2
Truyền hình
吐槽大会
7.8
Truyền hình
欢乐家长群
5.8
Phim điện ảnh
10间敢死队
8.8
Truyền hình
毛雪汪
6.8
Phim điện ảnh
离婚大战
Danh sách phim đã đóng 72
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 鸡毛蒜皮没小事 Truyền hình | (36 tập) |
| 2026 | 人微阎轻 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 10间敢死队 Phim điện ảnh | Ma Meili |
| 2026 | Thanh Xuân Trở Lại Truyền hình | Cai Xiaoying (40 tập) |
| 2026 | 2026乐龄春晚 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 笑有新生 Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | Gia Đình Độc Miệng Truyền hình | Cai Xiaoying (24 tập) |
| 2025 | 多新鲜呐 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 你好时光 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 哈哈没烦恼 Truyền hình | 哈哈城大姑 (7 tập) |
| 2025 | Không Thể Dừng Lại Phim điện ảnh | |
| 2025 | 一路繁花 Truyền hình | Self (42 tập) |
| 2025 | 经典相声小品 Truyền hình | (25 tập) |
| 2024 | Mặc Sát Phim điện ảnh | Mother Xu |
| 2024 | papi热烈欢迎 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 欢乐家长群 Truyền hình | Chang Xiaowen (40 tập) |
| 2024 | 豆包县令 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 朋友请吃饭 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 我们的客栈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 喜剧的喜聚 Truyền hình | 特邀品笑员 (10 tập) |
| 2022 | 喜剧人专场 Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | Bắt Đầu Suy Luận Nào Truyền hình | Sister Cai (3 tập) |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 家和万事兴 Truyền hình | (24 tập) |
| 2022 | 跨代答题王 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 大伙之家 Truyền hình | (15 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Judge (4 tập) |
| 2021 | 再见爱人 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2021 | 我们的新生活 Phim điện ảnh | Sister Niu |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | 浪花代表团 (5 tập) |
| 2019 | Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình | (8 tập) |
| 2019 | 鼠胆英雄 Phim điện ảnh | Sister Hua |
| 2019 | 花样实习生 Truyền hình | (13 tập) |
| 2019 | 我们的师父 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 董夫人 (1 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (3 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (6 tập) |
| 2015 | 涨停板跌停板 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 嫁个老公过日子 Truyền hình | 刘慧荣 (44 tập) |
| 2015 | 熱血男人幫 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 奇葩说 Truyền hình | (10 tập) |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 老妈的三国时代 Truyền hình | (41 tập) |
| 2012 | 亲家过年 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 超人马大姐 Truyền hình | 马大姐 (40 tập) |
| 2008 | 马大姐新传 Truyền hình | 马大姐 (100 tập) |
| 2004 | 旅行社的故事 Truyền hình | 曹太太 (1 tập) |
| 2004 | 家和万事兴之双喜临门 Truyền hình | (3 tập) |
| 2002 | 党员马大姐 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 明星制造 Truyền hình | (23 tập) |
| 2000 | 闲人马大姐 Truyền hình | 马大姐(马小燕) (267 tập) |
| 1999 | 心理诊所 Truyền hình | 唐小薇 (20 tập) |
| 1996 | 临时家庭 Truyền hình | 周欣欣 (40 tập) |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | Zheng Yan Hong (13 tập) |
| 1992 | 离婚大战 Phim điện ảnh | 英子 |
| 1991 | 周末恋爱角 Phim điện ảnh |