7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Kaho
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 111 tác phẩm
Tiểu sử
Kaho (夏帆, born June 30, 1991 in Tokyo, Japan) is the professional name of Kaho Indō (印東夏帆 Indō Kaho), a Japanese actress and fashion model. Kaho has won multiple Japanese entertainment industry awards, including a Hochi Film Award, a Nikkan Sports Film Award, and a Japan Academy Prize.
Kaho was scouted in Omotesandō while still an elementary school student, and she began her career as a model for Japanese teen magazines. From 2004 to 2007, Kaho was the 11th Mitsui ReHouse Girl.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
Mối Tình Đầu
6.5
Phim điện ảnh
散歩する侵略者
6.9
Phim điện ảnh
Mẫu Tử Lầm Lỡ
4.7
Phim điện ảnh
Red
7.0
Phim điện ảnh
小さき勇者たち ~ガメラ~
6.8
Phim điện ảnh
22年目の告白 ―私が殺人犯です―
8.8
Truyền hình
Rebooting
6.4
Phim điện ảnh
ナイスの森〜The First Contact〜
7.0
Phim điện ảnh
天然コケッコー
6.3
Truyền hình
東京ヴァンパイアホテル
6.8
Phim điện ảnh
パズル
8.3
Truyền hình
ホットスポット
7.4
Truyền hình
silent
6.7
Phim điện ảnh
劇場版TRICK 霊能力者バトルロイヤル
7.6
Phim điện ảnh
さかなのこ
7.5
Truyền hình
信長協奏曲
6.7
Phim điện ảnh
高台家の人々
Danh sách phim đã đóng 111
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | いつぞやは Phim điện ảnh | |
| 2026 | Đến Khi Áo Phông Khô Truyền hình | Azusa Sonoda (10 tập) |
| 2026 | 四月の余白 Phim điện ảnh | Fuyuko Kusano |
| 2026 | ある小説家の日記 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 探偵さん、リュック開いてますよ Truyền hình | Rika Kanbayashi (1 tập) |
| 2025 | じゃあ、あんたが作ってみろよ Truyền hình | Ayumi Yamagishi (10 tập) |
| 2025 | 塀の中の美容室 Truyền hình | Natsu Komatsubara (7 tập) |
| 2025 | 地球鉄道 Truyền hình | 語り (28 tập) |
| 2025 | BAUS 映画から船出した映画館 Phim điện ảnh | |
| 2025 | ホットスポット Truyền hình | Yumi Isomura (10 tập) |
| 2024 | マニアさんと歩く関西 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Shrink―精神科医ヨワイ― Truyền hình | Aoi Yukimura (1 tập) |
| 2024 | 違国日記 Phim điện ảnh | Nana Daigo |
| 2024 | ブルーモーメント Truyền hình | Sagiri Shiomi (10 tập) |
| 2024 | ユーミンストーリーズ Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | ノンレムの窓 2023 夏 Phim điện ảnh | |
| 2023 | ノンレムの窓 2023 夏 Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | Rebooting Truyền hình | Kadokura Natsuki (10 tập) |
| 2022 | Mối Tình Đầu Truyền hình | Tsunemi Arikawa (9 tập) |
| 2022 | モダンラブ・東京~さまざまな愛の形~ Truyền hình | Mai (1 tập) |
| 2022 | silent Truyền hình | Nana Momono (11 tập) |
| 2022 | 大川と小川の時短捜査 Phim điện ảnh | |
| 2022 | さかなのこ Phim điện ảnh | Momoko |
| 2022 | 拾われた男 Truyền hình | Mari Akutagawa (10 tập) |
| 2022 | それわす おしゃべり会 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | ノンレムの窓 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 星新一の不思議な不思議な短編ドラマ Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | ムチャブリ! わたしが社長になるなんて Truyền hình | Tomomi Sagawa(佐々川 知美) (10 tập) |
| 2021 | 息をひそめて Truyền hình | Masuda Tomi (8 tập) |
| 2021 | 珈琲いかがでしょう Truyền hình | Shima Kakine (8 tập) |
| 2021 | 星とレモンの部屋 Phim điện ảnh | Ichiko Satonaka |
| 2020 | 緊急事態宣言 Phim điện ảnh | Bottle Mail |
| 2020 | Mẫu Tử Lầm Lỡ Phim điện ảnh | Aya Takahashi |
| 2020 | 架空OL日記 Phim điện ảnh | Maki Fujikawa |
| 2020 | Red Phim điện ảnh | Tōko Muranushi |
| 2019 | 喜劇 愛妻物語 Phim điện ảnh | Yumi |
| 2019 | ひとりキャンプで食って寝る Truyền hình | Nanako (12 tập) |
| 2019 | ニッポンノワール-刑事Yの反乱- Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 潤一 Truyền hình | Tamaki (1 tập) |
| 2019 | アフロ田中 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 白い巨塔 Truyền hình | Kyoko Zaizen (5 tập) |
| 2019 | ブルーアワーにぶっ飛ばす Phim điện ảnh | Yuka Sunada |
| 2019 | きばいやんせ!私 Phim điện ảnh | Takako Kojima |
| 2018 | ビブリア古書堂の事件手帖 Phim điện ảnh | Kinuko Goura |
| 2018 | グッド・バイ Truyền hình | Fumiyo Bessho (12 tập) |
| 2018 | 友罪 Phim điện ảnh | Fujisawa Miyoko |
| 2018 | 伊藤くん A to E Phim điện ảnh | Miki Jinbo |
| 2017 | 東京ヴァンパイアホテル Phim điện ảnh | K |
| 2017 | 予兆 散歩する侵略者 劇場版 Phim điện ảnh | Etsuko |
| 2017 | 監獄のお姫さま Truyền hình | Shinobu Edogawa (10 tập) |
| 2017 | 予兆 散歩する侵略者 Truyền hình | Etsuko Yamagiwa (5 tập) |
| 2017 | 散歩する侵略者 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 伊藤くん A to E Truyền hình | Miki Jinbo (8 tập) |
| 2017 | 東京ヴァンパイアホテル Truyền hình | K (10 tập) |
| 2017 | 22年目の告白 ―私が殺人犯です― Phim điện ảnh | Miharu Kishi |
| 2017 | 架空OL日記 Truyền hình | 藤川真纪 (10 tập) |
| 2017 | 楽園 Truyền hình | Doizaki Seiko (6 tập) |
| 2016 | シリーズ・横溝正史短編集 Truyền hình | Akiko Shiga (1 tập) |
| 2016 | かもしれない女優たち - 2016 - Phim điện ảnh | |
| 2016 | 家族の基礎~大道寺家の人々~ Truyền hình | (1 tập) |