6.8
Truyền hình
Đạo diễn
山本大輔
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 山本大輔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Truyền hình
6.9
Truyền hình
妖怪シェアハウス
7.7
Truyền hình
女子高生の無駄づかい
6.4
Truyền hình
Bạn Gái Thuê
7.8
Truyền hình
ハヤブサ消防団
7.9
Truyền hình
マイホームヒーロー
7.5
Truyền hình
時計館の殺人
4.3
Phim điện ảnh
Starting Over
7.5
Truyền hình
悪の波動 殺人分析班スピンオフ
8.2
Truyền hình
邪神の天秤 公安分析班
8.4
Truyền hình
密告はうたう 警視庁監察ファイル
8.2
Truyền hình
おしい刑事
7.5
Truyền hình
やっぱりおしい刑事
9.5
Truyền hình
おっさんずラブ-リターンズ-
7.0
Truyền hình
Đoàn tụ ~Sự thật thầm lặng~
10.0
Phim điện ảnh
映画: フィッシュマンズ
6.0
Truyền hình
漂着者
7.5
Truyền hình
約束~16年目の真実~
Danh sách đoàn làm phim 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | エラー Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2026 | 時計館の殺人 Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2026 | Đoàn tụ ~Sự thật thầm lặng~ Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2024 | 約束~16年目の真実~ Truyền hình | Director, Creator (10 tập) |
| 2024 | おっさんずラブ-リターンズ- Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2023 | マイホームヒーロー Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2023 | ハヤブサ消防団 Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2022 | Sister Truyền hình | Director, Creator (10 tập) |
| 2022 | Bạn Gái Thuê Truyền hình | Series Director (10 tập) |
| 2022 | 邪神の天秤 公安分析班 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2021 | 密告はうたう 警視庁監察ファイル Truyền hình | Assistant Director (6 tập) |
| 2021 | 漂着者 Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2021 | 映画: フィッシュマンズ Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2021 | やっぱりおしい刑事 Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2020 | 妖怪シェアハウス Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2020 | 女子高生の無駄づかい Truyền hình | Director (7 tập) |
| 2019 | 悪の波動 殺人分析班スピンオフ Truyền hình | Director, Assistant Director (1 tập) |
| 2019 | おしい刑事 Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2018 | Tình yêu của ông chú Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2017 | もうろうをいきる Phim điện ảnh | Cinematography |
| 2014 | Starting Over Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2008 | 緑川の底 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2008 | 夕映え少女 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1990 | 自転車でおいで Phim điện ảnh | Director of Photography |