6.8
Truyền hình
Diễn xuất
于欣禾
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Weifang, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 于欣禾.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Truyền hình
7.0
Phim điện ảnh
11度青春之老男孩
7.9
Truyền hình
Phồn Thành Chi Hạ
8.5
Truyền hình
Một Tình Yêu Bất Ngờ Đến
7.7
Truyền hình
Tình Yêu Của Kẻ Thực Dụng
6.0
Truyền hình
Hoa Mùa Hạ
7.8
Truyền hình
Khoảnh Khắc Nở Rộ Của Hứa Khai Tâm
7.8
Truyền hình
柒个我
8.0
Truyền hình
今天航班零投诉
8.5
Truyền hình
蓝盔特战队
7.5
Truyền hình
蓬莱间
9.0
Truyền hình
民间怪谈录
8.0
Truyền hình
Kinh Thành Kỳ Thám
Phim điện ảnh
津门奇案之元凶
Phim điện ảnh
发小儿万岁
Phim điện ảnh
津门奇案之艳遇
Truyền hình
Định Chế Hạnh Phúc
Truyền hình
奔腾岁月
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Kinh Thành Kỳ Thám Truyền hình | Han Zhenzhu (36 tập) |
| 2026 | Tình Yêu Của Kẻ Thực Dụng Truyền hình | Wang Xiaoman (29 tập) |
| 2026 | Một Tình Yêu Bất Ngờ Đến Truyền hình | Xiang Lingling (6 tập) |
| 2025 | Khoảnh Khắc Nở Rộ Của Hứa Khai Tâm Truyền hình | Li Xiaoxiao (30 tập) |
| 2024 | 蓝盔特战队 Truyền hình | Ouyang Dan Ni (39 tập) |
| 2024 | 发小儿万岁 Phim điện ảnh | 任燕婷 |
| 2024 | 今天航班零投诉 Truyền hình | Yan Yan (24 tập) |
| 2023 | Phồn Thành Chi Hạ Truyền hình | Chunxing (3 tập) |
| 2023 | Hoa Mùa Hạ Truyền hình | Zhang Xiaoli (24 tập) |
| 2022 | 民间怪谈录 Truyền hình | Zhou Shaonai (12 tập) |
| 2020 | Yêu Em Từ Dạ Dày Truyền hình | Xu Zhaodi (24 tập) |
| 2020 | 蓬莱间 Truyền hình | Zixian (35 tập) |
| 2018 | 奔腾岁月 Truyền hình | Yi Lan (40 tập) |
| 2017 | 柒个我 Truyền hình | Xu Li (34 tập) |
| 2017 | 津门奇案之艳遇 Phim điện ảnh | Liu Zhiyuan |
| 2017 | 津门奇案之元凶 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Định Chế Hạnh Phúc Truyền hình | Yu Beibei (38 tập) |
| 2010 | 11度青春之老男孩 Phim điện ảnh | 校花 |