8.6
Truyền hình
Diễn xuất
陳妤
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳妤.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
6.6
Phim điện ảnh
月老
6.0
Phim điện ảnh
Khí Tử
6.9
Truyền hình
Chỉ Cần Em Hạnh Phúc
8.1
Truyền hình
都市懼集
5.0
Phim điện ảnh
媽媽桌球
7.3
Truyền hình
零日攻擊
6.8
Phim điện ảnh
可不可以,你也剛好喜歡我
7.8
Truyền hình
戀愛沙塵暴
7.8
Truyền hình
國際橋牌社
7.8
Truyền hình
茁劇場:綠島金魂
7.3
Phim điện ảnh
Nhà Chứa Quỷ
7.0
Truyền hình
來吧!營業中
7.8
Phim điện ảnh
Bí Mật Của Năm 1979
8.5
Truyền hình
我們六個
10.0
Phim điện ảnh
代幣
10.0
Phim điện ảnh
Last Night in Taipei
Phim điện ảnh
阿波羅男孩
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 晚安,晚安 Phim điện ảnh | Hui Chi Chen |
| 2026 | 有用的人 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Last Night in Taipei Phim điện ảnh | Blanche |
| 2025 | 狀況 Phim điện ảnh | Xin Ru |
| 2025 | 我們六個 Truyền hình | Lin Yi-Ying (12 tập) |
| 2025 | 零日攻擊 Truyền hình | Chih-Chi (2 tập) |
| 2025 | 出去一下 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2025 | 假日到山裏來看你 Truyền hình | Lin Yi-zi (16 tập) |
| 2025 | Khí Tử Phim điện ảnh | Ling Xing-fang (a nurse) |
| 2025 | 行動電源出發吧 Truyền hình | (12 tập) |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | Wu Yu-chen (1 tập) |
| 2024 | Nhà Chứa Quỷ Phim điện ảnh | Pei-zhi |
| 2023 | 女兒大人加個賴 Truyền hình | Yu Wan Ting (60 tập) |
| 2022 | 阿波羅男孩 Phim điện ảnh | Debby |
| 2022 | 茁劇場:綠島金魂 Truyền hình | Xiaoyu (5 tập) |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 來吧!營業中 Truyền hình | 客人 (1 tập) |
| 2021 | 月老 Phim điện ảnh | Gods of Love Leader |
| 2021 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc Truyền hình | Hsiao-Kuai (5 tập) |
| 2021 | Bí Mật Của Năm 1979 Phim điện ảnh | Juan |
| 2021 | 代幣 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 全明星運動會 Truyền hình | (25 tập) |
| 2020 | 可不可以,你也剛好喜歡我 Phim điện ảnh | Tian Hsiao-Hsiang |
| 2020 | 國際橋牌社 Truyền hình | 林逸君 (10 tập) |
| 2020 | 来勾引我男友吧! Truyền hình | 梁子晴 (8 tập) |
| 2019 | Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác Truyền hình | Ta-Chih Li (10 tập) |
| 2018 | 媽媽桌球 Phim điện ảnh | Li Mei Jia |
| 2016 | 戀愛沙塵暴 Truyền hình | Lin Yi-Shan (7 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 狀況 Phim điện ảnh | Director of Photography |