9.1
Truyền hình
Diễn xuất
Liu Long
- Ngày sinh
- Mất
- (91 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Liu Long.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.1
Truyền hình
6.1
Phim điện ảnh
开国大典
6.7
Phim điện ảnh
清宫秘史
6.6
Truyền hình
康熙微服私访记
7.2
Truyền hình
李卫当官
8.5
Phim điện ảnh
决战之后
6.0
Phim điện ảnh
犬王
8.0
Phim điện ảnh
大进军——解放大西北
7.0
Phim điện ảnh
母與子
6.0
Phim điện ảnh
假凤虚凰
10.0
Phim điện ảnh
黑林鼓声
10.0
Phim điện ảnh
三十八度
8.0
Truyền hình
东周列国:春秋篇
7.0
Truyền hình
天真遇到现实
8.0
Truyền hình
末代皇帝
Phim điện ảnh
勐垅沙
Phim điện ảnh
二泉映月
Phim điện ảnh
你若安好
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 你若安好 Phim điện ảnh | 老人 |
| 2013 | 天真遇到现实 Truyền hình | 老爷子 (34 tập) |
| 2003 | 三十八度 Phim điện ảnh | 刘老伯 |
| 2002 | 李卫当官 Truyền hình | Xu Zuyin (30 tập) |
| 1998 | 聊斋先生 Truyền hình | 毕际有 (25 tập) |
| 1998 | 龙堂 Truyền hình | 杜海 (30 tập) |
| 1997 | 康熙微服私访记 Truyền hình | 索额图 (30 tập) |
| 1996 | 东周列国:春秋篇 Truyền hình | 伍奢 (30 tập) |
| 1996 | 大进军——解放大西北 Phim điện ảnh | 罗列 |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 董承 (2 tập) |
| 1993 | 犬王 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 决战之后 Phim điện ảnh | 康泽 |
| 1989 | 开国大典 Phim điện ảnh | 毛人凤 |
| 1988 | 女刺客 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 末代皇帝 Truyền hình | 板垣征四郎 (28 tập) |
| 1985 | 黑林鼓声 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 三个失踪的人 Phim điện ảnh | 聂士轩 |
| 1979 | 二泉映月 Phim điện ảnh | 申阿龙 |
| 1978 | 猎字99号 Phim điện ảnh | 送牛奶人 |
| 1960 | 勐垅沙 Phim điện ảnh | 帕戛 |
| 1948 | 清宫秘史 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 母與子 Phim điện ảnh | 周新 |
| 1947 | 假凤虚凰 Phim điện ảnh | Number Eight |
| 1947 | 青青河边草 Phim điện ảnh |