6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
جرجس جبارة
- Ngày sinh
- (81 tuổi)
- Nơi sinh
- Syria
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
A Syrian actor who began his career in 1994 by appearing in the TV series The End of a Brave Man, as well as Five-Star Family. His works continued after that, the most notable of which include Mystery of the Crime (2003), The Whale (2008) and Koam Al-Hajar (2007).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
10.0
Truyền hình
ضيعة ضايعة
8.9
Truyền hình
مولانا
7.2
Truyền hình
الزند - ذئب العاصي
5.8
Phim điện ảnh
سيلينا
8.0
Truyền hình
قيد مجهول
7.0
Truyền hình
عشتار
8.0
Truyền hình
نهاية رجل شجاع
7.0
Truyền hình
الواق واق
7.0
Truyền hình
السنونو
8.0
Truyền hình
أسرار المدينة
10.0
Truyền hình
كوم الحجر
6.0
Truyền hình
نبتدي منين الحكاية
9.0
Truyền hình
الحقائب (ضبو الشناتي)
7.0
Truyền hình
لوبي الغرام
Phim điện ảnh
الليل الطويل
Phim điện ảnh
درب السما
Phim điện ảnh
عزف منفرد
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | مولانا Truyền hình | المختار (30 tập) |
| 2026 | لوبي الغرام Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | البطل Truyền hình | أبو عدنان (30 tập) |
| 2023 | الزند - ذئب العاصي Truyền hình | أبو نجاة (30 tập) |
| 2023 | قرار وزير Truyền hình | الوزير هيثم (1 tập) |
| 2022 | الفرسان الثلاثة Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | السنونو Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | الروليت Truyền hình | أبو شاهر (1 tập) |
| 2021 | حارة القبة Truyền hình | أبو راتب اللحام (105 tập) |
| 2021 | قيد مجهول Truyền hình | (8 tập) |
| 2020 | نبض Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | درب السما Phim điện ảnh | |
| 2019 | مسافة أمان Truyền hình | مراد (30 tập) |
| 2019 | ناس من ورق Truyền hình | رشيد - أبو حازم (1 tập) |
| 2018 | عزف منفرد Phim điện ảnh | إبراهيم سلطانة |
| 2018 | هواجس عابرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | الواق واق Truyền hình | معيط (30 tập) |
| 2016 | نبتدي منين الحكاية Truyền hình | رباح (32 tập) |
| 2014 | الحقائب (ضبو الشناتي) Truyền hình | ناجي (30 tập) |
| 2013 | مرايا 2013 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | المصابيح الزرق Truyền hình | المختار (30 tập) |
| 2012 | المفتاح Truyền hình | عقيل - والد ليلى (31 tập) |
| 2012 | صديقي الأخير Phim điện ảnh | |
| 2009 | Thoát khỏi Tel Aviv Phim điện ảnh | أبو زياد |
| 2009 | الليل الطويل Phim điện ảnh | |
| 2009 | قلبي معكم Truyền hình | أبو بلال (30 tập) |
| 2009 | سيلينا Phim điện ảnh | صبحي |
| 2008 | حارة ع الهوا Truyền hình | أبو فهد (30 tập) |
| 2008 | وجه العدالة Truyền hình | المساعد جميل (30 tập) |
| 2008 | الحوت Truyền hình | أبو بلال (30 tập) |
| 2008 | ضيعة ضايعة Truyền hình | أبو نادر (57 tập) |
| 2007 | كوم الحجر Truyền hình | أبو ربيع (30 tập) |
| 2007 | بهلول أعقل المجانين Truyền hình | جُنَيد القاضي (1 tập) |
| 2006 | مشاريع صغيرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | الشمس تشرق من جديد Truyền hình | عصام (31 tập) |
| 2005 | خلف القضبان Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | خمسة وخميسة Truyền hình | أبو فادي (32 tập) |
| 2004 | عشتار Truyền hình | Naseeb (30 tập) |
| 2004 | مرزوق على جميع الجبهات Truyền hình | (30 tập) |
| 2002 | قلة ذوق وكثرة غلبة Truyền hình | (40 tập) |
| 2002 | صراع الزمن Truyền hình | (29 tập) |
| 2001 | مبروك Truyền hình | عدنان (42 tập) |
| 2001 | عش المجانين Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | أسرار المدينة Truyền hình | أبو الخير (25 tập) |
| 1999 | بطل من هذا الزمان Truyền hình | نزار - رئيس الديوان (39 tập) |
| 1998 | النصية Truyền hình | (32 tập) |
| 1998 | طيبون جداً Truyền hình | (18 tập) |
| 1997 | عيلة 7 نجوم Truyền hình | أبو نجيب (27 tập) |
| 1997 | عيلة 6 نجوم Truyền hình | أبو شكيب المحقق (26 tập) |
| 1996 | إخوة التراب Truyền hình | (24 tập) |
| 1996 | أحلام أبو الهنا Truyền hình | (30 tập) |
| 1994 | عيلة خمس نجوم Truyền hình | أبو هلال رئيس المخفر (30 tập) |
| 1994 | نهاية رجل شجاع Truyền hình | شعبان (27 tập) |