3.8
Truyền hình
Diễn xuất
أيمن رضا
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Damascus, Syria
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Syrian actor of Iraqi origin, born in Damascus on 9 April 1962, to an Iraqi father and a Syrian mother. He is married and has 4 children. He graduated from the Higher Institute of Dramatic Arts in Damascus. He starred in many Syrian series, including The End of a Brave Man, Jamil and Hanaa's Diaries, and Al-Khawali.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
3.8
Truyền hình
4.5
Truyền hình
العميل
5.8
Phim điện ảnh
سيلينا
7.0
Truyền hình
يوميات مدير عام
8.0
Truyền hình
نهاية رجل شجاع
8.0
Truyền hình
الندم
7.0
Truyền hình
غزلان في غابة الذئاب
10.0
Truyền hình
أنا والمديرة
6.0
Truyền hình
سايكو
5.0
Truyền hình
يوميات جميل وهناء
9.0
Truyền hình
الحقائب (ضبو الشناتي)
8.0
Truyền hình
اليتيم
Phim điện ảnh
نسيم الروح
Truyền hình
فوضى
Truyền hình
عيلة 6 نجوم
Truyền hình
زوج الست
Truyền hình
الانتظار
Truyền hình
الخوالي
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | صراع التلال Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | اليتيم Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | العميل Truyền hình | (87 tập) |
| 2024 | لعبة حب Truyền hình | Sultan AlAsa'ad (90 tập) |
| 2022 | جوقة عزيزة Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | أنا والمديرة Truyền hình | Zeyad (11 tập) |
| 2018 | سايكو Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | فوضى Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | الندم Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | بانتظار الياسمين Truyền hình | (34 tập) |
| 2015 | حارة المشرقة Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | الحقائب (ضبو الشناتي) Truyền hình | Adel - عادل (30 tập) |
| 2012 | سيت كاز Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | أبو جانتي Truyền hình | Abu Lila (60 tập) |
| 2010 | أسعد الوراق Truyền hình | كسام (30 tập) |
| 2009 | قلبي معكم Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | سيلينا Phim điện ảnh | قائد الحرس |
| 2008 | أولاد القيمرية Truyền hình | (21 tập) |
| 2008 | يوم ممطر آخر Truyền hình | جواد (ضيف شرف) (30 tập) |
| 2007 | على حافة الهاوية Truyền hình | تحسين (31 tập) |
| 2007 | سيرة الحب Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | غزلان في غابة الذئاب Truyền hình | Ghadeer (29 tập) |
| 2006 | الانتظار Truyền hình | صابر (32 tập) |
| 2005 | زوج الست Truyền hình | غسان (31 tập) |
| 2004 | مرزوق على جميع الجبهات Truyền hình | مرزوق (30 tập) |
| 2003 | أيامنا الحلوة Truyền hình | صبحي المزين (25 tập) |
| 2003 | زمان الصمت Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | انت عمري Truyền hình | كامل (38 tập) |
| 2001 | ٢ x ٢ Truyền hình | عدنان (30 tập) |
| 2001 | بقعة ضوء Truyền hình | (32 tập) |
| 2000 | الخوالي Truyền hình | (30 tập) |
| 1999 | بطل من هذا الزمان Truyền hình | منصور النايحة (39 tập) |
| 1998 | الطويبي Truyền hình | طيحون (3 tập) |
| 1998 | عيلة 8 نجوم Truyền hình | عجاج (27 tập) |
| 1997 | يوميات جميل وهناء Truyền hình | (38 tập) |
| 1997 | عيلة 7 نجوم Truyền hình | بديع (27 tập) |
| 1997 | عيلة 6 نجوم Truyền hình | جميل (26 tập) |
| 1997 | نسيم الروح Phim điện ảnh | |
| 1996 | مدير بالصدفة Truyền hình | (13 tập) |
| 1996 | إخوة التراب Truyền hình | (25 tập) |
| 1996 | أحلام أبو الهنا Truyền hình | (30 tập) |
| 1995 | يوميات مدير عام Truyền hình | (26 tập) |
| 1994 | حمام القيشاني Truyền hình | (16 tập) |
| 1994 | نهاية رجل شجاع Truyền hình | حليش (27 tập) |