7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
鳥羽潤
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 鳥羽潤.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
9.4
Truyền hình
Quân sư Kanbei
7.8
Truyền hình
ルーキーズ
6.0
Phim điện ảnh
瀬戸内ムーンライト・セレナーデ
5.4
Phim điện ảnh
鎧武/ガイム外伝 仮面ライダーデューク/仮面ライダーナックル
6.0
Phim điện ảnh
光の雨
6.8
Phim điện ảnh
ラブファイト
7.7
Phim điện ảnh
新選組!! 土方歳三 最期の一日
3.3
Phim điện ảnh
海猫 umineko
6.0
Truyền hình
僕の生きる道
8.0
Phim điện ảnh
サル
7.0
Phim điện ảnh
四日間の奇跡
10.0
Truyền hình
彼女たちの時代
6.0
Truyền hình
離婚弁護士
5.0
Truyền hình
スカイハイ
6.0
Truyền hình
聖ラブサバイバーズ
6.0
Truyền hình
海老だって鯛が釣りたい
Phim điện ảnh
新・首領(ドン)への道
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 聖ラブサバイバーズ Truyền hình | Yoichi Suzuki (12 tập) |
| 2025 | 海老だって鯛が釣りたい Truyền hình | Ogino Hiroshi (10 tập) |
| 2020 | エッシャー通りの赤いポスト Phim điện ảnh | |
| 2015 | 鎧武/ガイム外伝 仮面ライダーデューク/仮面ライダーナックル Phim điện ảnh | Kugai Kudo / Kamen Rider Saver |
| 2014 | Quân sư Kanbei Truyền hình | Hidemitsu Akechi (50 tập) |
| 2010 | 月と嘘と殺人 Phim điện ảnh | |
| 2008 | ラブファイト Phim điện ảnh | Serizawa |
| 2008 | ルーキーズ Truyền hình | (2 tập) |
| 2008 | 新・首領(ドン)への道2 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 新・首領(ドン)への道 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 私が私であるために Phim điện ảnh | |
| 2006 | 銭湯の娘!? Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 新選組!! 土方歳三 最期の一日 Phim điện ảnh | Yamano Yasohachi |
| 2005 | 四日間の奇跡 Phim điện ảnh | |
| 2005 | スーパードライフィルム Phim điện ảnh | Shuichi Miyaji |
| 2004 | 海猫 umineko Phim điện ảnh | Shusuke Takayama |
| 2004 | 離婚弁護士 Truyền hình | Hiroyuki Kadota (2 tập) |
| 2003 | サル Phim điện ảnh | |
| 2003 | スカイハイ Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | 僕の生きる道 Truyền hình | Okuda Chikara (11 tập) |
| 2002 | レッド・ハープ・ブルース Phim điện ảnh | |
| 2002 | 黄昏流星群 星のレストラン Phim điện ảnh | |
| 2001 | 光の雨 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 氷点2001 Truyền hình | (10 tập) |
| 2000 | FLY~航空学園グラフィティ~ Truyền hình | Ryota Takagi (10 tập) |
| 1999 | 彼女たちの時代 Truyền hình | (12 tập) |
| 1997 | イヴ 〜 Santaclaus Dreaming 〜 Truyền hình | Shinoyama Hiroshi (10 tập) |
| 1997 | 木曜の怪談'97 悪霊学園 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 瀬戸内ムーンライト・セレナーデ Phim điện ảnh | Kōji Onda |
| 1996 | ぼくは勉強ができない Phim điện ảnh |