7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Libby Whittemore
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Libby Whittemore.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Lực Hút Tự Nhiên
6.2
Phim điện ảnh
Love Potion No. 9
7.1
Phim điện ảnh
Fluke
5.7
Phim điện ảnh
Fled
5.6
Phim điện ảnh
Something to Talk About
5.1
Phim điện ảnh
The Pregnancy Pact
5.0
Phim điện ảnh
That Darn Cat
7.0
Truyền hình
Profiler
6.2
Phim điện ảnh
The Simple Life of Noah Dearborn
4.8
Phim điện ảnh
Queen Sized
6.4
Phim điện ảnh
Little Red Wagon
5.5
Phim điện ảnh
Caroline?
6.0
Phim điện ảnh
Wife, Mother, Murderer: The Marie Hilley Story
6.0
Phim điện ảnh
Your Mother Wears Combat Boots
6.4
Phim điện ảnh
My Father, My Son
7.6
Truyền hình
Mama Flora's Family
6.0
Phim điện ảnh
Rustin
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | Little Red Wagon Phim điện ảnh | Ms. Goff |
| 2010 | The Pregnancy Pact Phim điện ảnh | Margeret |
| 2009 | Góc Khuất Phim điện ảnh | Sarcastic Teacher |
| 2008 | Queen Sized Phim điện ảnh | Sarah |
| 2001 | Rustin Phim điện ảnh | Leanne Nowell |
| 1999 | The Simple Life of Noah Dearborn Phim điện ảnh | Ward Nurse |
| 1999 | Lực Hút Tự Nhiên Phim điện ảnh | Car Rental Agent |
| 1998 | Mama Flora's Family Truyền hình | Nurse (2 tập) |
| 1997 | That Darn Cat Phim điện ảnh | Another Agent |
| 1996 | Profiler Truyền hình | Stacey Driscoll (1 tập) |
| 1996 | Fled Phim điện ảnh | Sandra |
| 1996 | A Season in Purgatory Truyền hình | Sis Malloy (2 tập) |
| 1995 | Something to Talk About Phim điện ảnh | Nadine |
| 1995 | Fluke Phim điện ảnh | Libby, the Housekeeper |
| 1992 | Love Potion No. 9 Phim điện ảnh | R.T. Moreno |
| 1992 | Grass Roots Phim điện ảnh | Marla Scott |
| 1991 | Wife, Mother, Murderer: The Marie Hilley Story Phim điện ảnh | Rhonda |
| 1990 | Caroline? Phim điện ảnh | Bunny |
| 1989 | Your Mother Wears Combat Boots Phim điện ảnh | |
| 1988 | My Father, My Son Phim điện ảnh | Sandi |