8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
孟鹤堂
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- Harbin, Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 72 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 孟鹤堂.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
大赢家
8.6
Truyền hình
极限挑战
4.7
Phim điện ảnh
苍茫的天涯是我的爱
7.6
Truyền hình
德云斗笑社
8.8
Truyền hình
毛雪汪
6.4
Truyền hình
极限挑战宝藏行
6.8
Phim điện ảnh
小气鬼
7.5
Truyền hình
瓦舍江湖
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
5.7
Truyền hình
火星情报局
6.3
Truyền hình
盒子里的猫
7.5
Truyền hình
万春逗笑社
6.5
Truyền hình
朋友请吃饭
5.0
Truyền hình
今晚开放麦
8.0
Truyền hình
Gia Đình Độc Miệng
9.0
Truyền hình
多新鲜呐
6.0
Truyền hình
青春守艺人
Danh sách phim đã đóng 72
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 2024天津卫视相声春晚 Phim điện ảnh | |
| TBA | 2025天津卫视相声春晚 Phim điện ảnh | |
| TBA | 逃离星期一 Phim điện ảnh | |
| TBA | 不普通的普通人生 Phim điện ảnh | |
| TBA | 德云社乙巳年纲丝节系列之二《弦上山河・德云雅乐》小曲小调专场 Truyền hình | 孟鹤堂 (1 tập) |
| 2026 | 小气鬼 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 德云社孟鹤堂周九良相声专场上海站 2026 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 德云社郭德纲于谦相声专场杭州站 2026 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 德云社七队乙巳年封箱 2025 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 德云社孟鹤堂周九良相声专场南京站 2025 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Tiêu Nhân: Phong Khởi Đại Mạc Phim điện ảnh | Chen Shijiu |
| 2026 | 天津卫视德云社2026相声春晚 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 德云社郭德纲于谦相声专场深圳站 2025 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 德云社2025乙巳年纲丝节系列演出 Truyền hình | 孟鹤堂 (3 tập) |
| 2025 | Gia Đình Độc Miệng Truyền hình | Meng Hang (24 tập) |
| 2025 | 涛昕窝 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 多新鲜呐 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 神奇的朋友 Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | 苍茫的天涯是我的爱 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 德云社纲丝节系列演出“鹤鸣九皋”之鹤字科专场演出 Phim điện ảnh | 孟鹤堂 |
| 2025 | 德云社郭德纲于谦相声专场郑州站 Phim điện ảnh | 孟鹤堂 |
| 2025 | 德云社郭德纲于谦相声专场西安站 Phim điện ảnh | 孟鹤堂 |
| 2025 | 2025年辽宁卫视春节联欢晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 德云社孟鹤堂周九良相声专场成都站 Phim điện ảnh | 孟鹤堂 |
| 2025 | 德云社孟鹤堂周九良相声专场广州站 Phim điện ảnh | 孟鹤堂 |
| 2024 | 德云社纲丝节“同心同德”之特别奉献专场之二 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 非常敢想队 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 万春逗笑社 Truyền hình | Xu Xiaoqian (40 tập) |
| 2024 | 盒子里的猫 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 德云社孟鹤堂周九良相声专场上海站 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 德云社郭德纲于谦相声专场北京站 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 德云社孟鹤堂周九良相声专场杭州站 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 德云社纲丝节之“撂地当年”专场 20240101期 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 德云社纲丝节之郭德纲作品专场一 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 德云社孟鹤堂周九良相声专场长沙站 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 德云社孟鹤堂周九良相声专场北京站 20231127期 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 德云社郭德纲于谦相声专场上海站 20230925期 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 向山海出发 Truyền hình | (26 tập) |
| 2023 | 德云社孟鹤堂周九良相声专场长沙站 20231030期 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 大学笑友会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 是好朋友的周末 Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | 朋友请吃饭 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 漂亮的战斗 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 天津德云社成立二周年系列专场 第一场 20230612期 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 抖包袱大会 Truyền hình | (20 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 德云社德云七队小园子三里屯站第三场 20230220期 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 全力以赴的行动派 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 登录圆鱼洲 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 瓦舍江湖 Truyền hình | 兰陵 (35 tập) |
| 2021 | 青春守艺人 Truyền hình | (13 tập) |
| 2021 | 冠军VS冠军 Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 德云下班后 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 德云斗笑社:番外相声 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 德云社庚子年封箱庆典第二场 Phim điện ảnh | self |
| 2021 | 德云社庚子年封箱庆典第一场 Phim điện ảnh | self |
| 2020 | 美味夜行侠 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 登场了! Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 德云社2025乙巳年纲丝节系列演出 Truyền hình | Creator |