5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
ماجد المصري
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Tanta, Egypt
- Danh sách thực hiện
- 66 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho ماجد المصري.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
أهواك
5.3
Phim điện ảnh
كلمني شكرا
5.4
Phim điện ảnh
أبو نسب
7.8
Truyền hình
زلزال
6.0
Truyền hình
كلبش
4.8
Phim điện ảnh
السلم والثعبان ٢: لعب عيال
6.6
Truyền hình
في ال لا لا لاند
4.5
Phim điện ảnh
عقدة الخواجة
6.2
Phim điện ảnh
كلام في الحب
4.5
Phim điện ảnh
خلى بالك من نفسك
4.0
Truyền hình
Saturday Night Live بالعربي
7.0
Phim điện ảnh
5 جولات
5.3
Phim điện ảnh
إتفرج يا سلام
6.0
Truyền hình
نسل الأغراب
7.0
Truyền hình
زوجة واحدة لا تكفي
7.0
Truyền hình
الطوفان
6.2
Phim điện ảnh
تلك الأيام
Danh sách phim đã đóng 66
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | ملاعيب Phim điện ảnh | |
| TBA | الغربان Phim điện ảnh | |
| 2026 | حدوتة Phim điện ảnh | |
| 2026 | الست لما Phim điện ảnh | |
| 2026 | خلى بالك من نفسك Phim điện ảnh | ضيف شرف |
| 2026 | أولاد الراعي Truyền hình | راغب الراعي (30 tập) |
| 2025 | السلم والثعبان ٢: لعب عيال Phim điện ảnh | |
| 2025 | إش إش Truyền hình | Ragab El-Gritly (30 tập) |
| 2025 | سيد الناس Truyền hình | ضيف شرف (30 tập) |
| 2024 | مفترق طرق Truyền hình | (45 tập) |
| 2024 | زوجة واحدة لا تكفي Truyền hình | رشيد (30 tập) |
| 2024 | محارب Truyền hình | (31 tập) |
| 2023 | أبو نسب Phim điện ảnh | |
| 2023 | حدث بالفعل Truyền hình | Rabeh (15 tập) |
| 2023 | 5 جولات Phim điện ảnh | نصار |
| 2023 | تلت التلاتة Truyền hình | (15 tập) |
| 2023 | ضرب نار Truyền hình | Zeidan (30 tập) |
| 2022 | ملف سري Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | توبة Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | نسل الأغراب Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | الوجه الآخر Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | لما كنا صغيرين Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | ونسني Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | بحر Truyền hình | (60 tập) |
| 2019 | ولاد رزق ٢: عودة أسود الأرض Phim điện ảnh | Herself |
| 2019 | زلزال Truyền hình | Khalil (30 tập) |
| 2018 | البدلة Phim điện ảnh | Markos |
| 2018 | كارما Phim điện ảnh | Nadeem |
| 2018 | الكهف Phim điện ảnh | |
| 2018 | عقدة الخواجة Phim điện ảnh | بوليفار |
| 2017 | الطوفان Truyền hình | Khaled (46 tập) |
| 2017 | كلبش Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | في ال لا لا لاند Truyền hình | Captain Maged (30 tập) |
| 2016 | الخانكة Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | Saturday Night Live بالعربي Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | أهواك Phim điện ảnh | أداء صوت شخصية يوسف |
| 2015 | عيون القلب Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | علاقات خاصة Truyền hình | Joe (1 tập) |
| 2014 | كلام على ورق Truyền hình | ناصر الطيار (30 tập) |
| 2013 | لعبة الموت Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | مع سبق الإصرار Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | آدم Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | تلك الأيام Phim điện ảnh | ضيف شرف |
| 2010 | كلمني شكرا Phim điện ảnh | صلاح معارك - ضيف شرف |
| 2006 | مسرحية ريا وسكينة في مارينا Phim điện ảnh | |
| 2004 | كلام في الحب Phim điện ảnh | |
| 2002 | لدواعي أمنية Truyền hình | Faris (31 tập) |
| 2001 | إتفرج يا سلام Phim điện ảnh | |
| 2001 | نحب عيشة الحرية Phim điện ảnh | |
| 2000 | فرقة بنات وبس Phim điện ảnh | |
| 2000 | إنتي مين يا حلوة Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | زنقة الستات Phim điện ảnh | |
| 2000 | الكلام في الممنوع Phim điện ảnh | Dr. Riad |
| 2000 | خيال الظل Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | لماضة Phim điện ảnh | |
| 1998 | ألف ليلة وليلة: ذات الخال Truyền hình | شهريار / الأمير شيرين (30 tập) |
| 1998 | ست الستات Phim điện ảnh | عبدالعزيز |
| 1998 | الحرب العائلية الثالثة Phim điện ảnh | فوزي الباجوري |
| 1998 | أشغال شاقة Phim điện ảnh | العقيد/ منصور العيسوي |
| 1997 | المرأة والساطور Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | خيال الظل Truyền hình | Creator |
| 1995 | سارق الفرح Phim điện ảnh | Songs |