6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Amr Saad
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Amr Saad.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
دكان شحاتة
5.5
Phim điện ảnh
أسوار القمر
5.8
Phim điện ảnh
Người tình khác
6.7
Phim điện ảnh
مولانا
5.8
Phim điện ảnh
حين ميسرة
5.3
Phim điện ảnh
كلمني شكرا
5.8
Phim điện ảnh
خيانة مشروعة
6.4
Phim điện ảnh
الست
6.0
Phim điện ảnh
ريجاتا
7.4
Phim điện ảnh
المدينة
5.4
Truyền hình
الأجهر
4.5
Phim điện ảnh
الكبار
4.5
Phim điện ảnh
خلى بالك من نفسك
4.0
Truyền hình
Saturday Night Live بالعربي
7.7
Truyền hình
ملوك الجدعنة
6.0
Truyền hình
إفراج
8.0
Truyền hình
توبة
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | الغربان Phim điện ảnh | |
| TBA | تاج الملوك Phim điện ảnh | |
| TBA | بحب العصابة Phim điện ảnh | |
| TBA | المتر Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | خلى بالك من نفسك Phim điện ảnh | ضيف شرف |
| 2026 | إفراج Truyền hình | عباس الريس (30 tập) |
| 2025 | الست Phim điện ảnh | The president Gamal and El Nasser |
| 2025 | سيد الناس Truyền hình | الجارحي (30 tập) |
| 2024 | The Goat Phim điện ảnh | Salem |
| 2024 | بيت السعد Truyền hình | (9 tập) |
| 2023 | الأجهر Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | توبة Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | الجسر Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | ملوك الجدعنة Truyền hình | سرية (30 tập) |
| 2019 | Cuộc Chiến Của Pharaoh Phim điện ảnh | Yahya Firon |
| 2019 | بركة Truyền hình | Baraka (30 tập) |
| 2018 | كارما Phim điện ảnh | Adham El-Masri |
| 2017 | وضع أمني Truyền hình | حسن صابر الغريب (30 tập) |
| 2017 | مولانا Phim điện ảnh | الشيخ حاتم الشناوي |
| 2016 | يونس ولد فضة Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | Saturday Night Live بالعربي Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | استيفا Truyền hình | المحقق عمرو (2 tập) |
| 2015 | أسوار القمر Phim điện ảnh | رشيد |
| 2015 | ريجاتا Phim điện ảnh | |
| 2014 | حديد Phim điện ảnh | |
| 2012 | خرم إبرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | شارع عبدالعزيز Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | مملكة الجبل Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | الكبار Phim điện ảnh | |
| 2009 | دكان شحاتة Phim điện ảnh | شحاته |
| 2007 | حين ميسرة Phim điện ảnh | عادل حشيشة |
| 2006 | خيانة مشروعة Phim điện ảnh | |
| 2006 | أولاد الشوارع Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | الحب موتا Truyền hình | (32 tập) |
| 2004 | فريسكا Truyền hình | (33 tập) |
| 1999 | المدينة Phim điện ảnh | Osama |
| 1999 | Người tình khác Phim điện ảnh | Omar |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | اولاد حارتنا Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | بركة Truyền hình | Songs (30 tập) |
| 2010 | كلمني شكرا Phim điện ảnh | Writer |