6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Sameh Hussein
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Sameh Hussein.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
H دبووور
5.8
Phim điện ảnh
وش اجرام
4.4
Phim điện ảnh
الدادة دودي
5.4
Phim điện ảnh
صاحب صاحبه
5.6
Phim điện ảnh
دم الغزال
5.9
Phim điện ảnh
طباخ الريس
6.1
Phim điện ảnh
عايز حقي
5.7
Phim điện ảnh
اوعي وشك
5.4
Phim điện ảnh
لخمة راس
5.1
Phim điện ảnh
فيلم هندي
4.1
Phim điện ảnh
كود 36
4.8
Phim điện ảnh
٤٥ يوم
2.9
Phim điện ảnh
كلبي دليلي
3.2
Phim điện ảnh
30 فبراير
2.3
Phim điện ảnh
جيران السعد
5.8
Phim điện ảnh
رشة جريئة
4.0
Phim điện ảnh
أريد خلعا
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | تحت الطلب Phim điện ảnh | |
| 2025 | استنساخ Phim điện ảnh | يونس العربي |
| 2025 | قطايف Truyền hình | Sameh Hussien (31 tập) |
| 2024 | ساندوتش عيال Phim điện ảnh | |
| 2022 | عودة الأب الضال Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | عيش حياتك Phim điện ảnh | إبراهيم |
| 2018 | سرايا حمدين Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | الرجل الأخطر Phim điện ảnh | عمر التهامي / وليد فوزي |
| 2018 | الكابتن عزوز Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | جدو نحنوح Phim điện ảnh | عبدة السفرجى |
| 2017 | بث مباشر Phim điện ảnh | Faris |
| 2016 | عسل أبيض Phim điện ảnh | علا عبد الكريم مرزوق |
| 2015 | نوم التلات Phim điện ảnh | |
| 2014 | جيران السعد Phim điện ảnh | |
| 2013 | كلبي دليلي Phim điện ảnh | مغاوري |
| 2012 | 30 فبراير Phim điện ảnh | نادر |
| 2010 | اللص والكتاب Truyền hình | Fateen / Mesho (30 tập) |
| 2009 | عبوده ماركة مسجلة Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | الدادة دودي Phim điện ảnh | عيسوي |
| 2008 | H دبووور Phim điện ảnh | كلوشا |
| 2008 | طباخ الريس Phim điện ảnh | |
| 2007 | كود 36 Phim điện ảnh | Atef |
| 2006 | قصة الحي الشعبي Phim điện ảnh | Seka |
| 2006 | راجل و ٦ ستات Truyền hình | Ramzi (334 tập) |
| 2006 | لخمة راس Phim điện ảnh | دبشة |
| 2005 | أريد خلعا Phim điện ảnh | |
| 2005 | مبروك جالك قلق Truyền hình | (32 tập) |
| 2005 | دم الغزال Phim điện ảnh | |
| 2004 | كلام في الحب Phim điện ảnh | |
| 2003 | اوعي وشك Phim điện ảnh | |
| 2003 | فيلم هندي Phim điện ảnh | Hassan |
| 2003 | عايز حقي Phim điện ảnh | Seha |
| 2002 | صاحب صاحبه Phim điện ảnh | |
| 2002 | شباب على الهواء Phim điện ảnh | |
| 2001 | جاءنا البيان التالي Phim điện ảnh | |
| 2001 | رشة جريئة Phim điện ảnh | |
| 2001 | شرم برم Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | قطايف Truyền hình | Presenter, Creator (30 tập) |
| 2007 | ٤٥ يوم Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2006 | وش اجرام Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2001 | جاءنا البيان التالي Phim điện ảnh | Co-Director |
| 2001 | رشة جريئة Phim điện ảnh | Assistant Director |