7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Dina
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Dina.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.2
Truyền hình
البحث عن علا
4.1
Phim điện ảnh
عبده موته
6.8
Phim điện ảnh
المنسي
5.0
Phim điện ảnh
إبن عز
5.6
Truyền hình
نسر الصعيد
4.9
Phim điện ảnh
هاتولي راجل
3.0
Phim điện ảnh
حد سامع حاجة
5.1
Phim điện ảnh
العميل صفر
4.8
Phim điện ảnh
آخر ديك في مصر
3.0
Phim điện ảnh
عليا الطرب بالثلاثة
7.7
Truyền hình
ريا و سكينة
2.1
Phim điện ảnh
ولاد البلد
5.4
Phim điện ảnh
إستاكوزا
2.1
Phim điện ảnh
شارع الهرم
4.2
Phim điện ảnh
الدعوة عامة
2.5
Phim điện ảnh
فوكك مني
7.0
Truyền hình
الطوفان
Danh sách phim đã đóng 65
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | الكاميرا الخفية Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | بريستيج Truyền hình | Soska (9 tập) |
| 2025 | إش إش Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | سر إلهي Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | عادل مش عادل Phim điện ảnh | |
| 2024 | الملكة Phim điện ảnh | |
| 2023 | العميل صفر Phim điện ảnh | |
| 2023 | حضرة العمدة Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | هاشتاج جوزني Phim điện ảnh | |
| 2022 | الدعوة عامة Phim điện ảnh | نجوي أبوالعلا |
| 2022 | ملف سري Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | البحث عن علا Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | نقل عام Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | مربع برمودة Phim điện ảnh | |
| 2021 | ورا كل باب Truyền hình | (5 tập) |
| 2020 | سكن البنات Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | سلطانة المعز Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | رحيم Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | نسر الصعيد Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | حليمو أسطورة الشواطئ Phim điện ảnh | رخصة |
| 2017 | الطوفان Truyền hình | Wafaa (46 tập) |
| 2017 | الحرباية Truyền hình | Fotoun (30 tập) |
| 2017 | آخر ديك في مصر Phim điện ảnh | أغاني |
| 2016 | بارتي في حارتي Phim điện ảnh | |
| 2015 | سعيكم مشكور يا برو Phim điện ảnh | |
| 2015 | مولانا العاشق Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | حواري بوخاريست Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | هاتولي راجل Phim điện ảnh | |
| 2013 | عش البلبل Phim điện ảnh | |
| 2013 | أهل الهوى Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | فرعون Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | عبده موته Phim điện ảnh | |
| 2012 | باب الخلق Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | شارع الهرم Phim điện ảnh | |
| 2011 | نونا المأذونة Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | فوكك مني Phim điện ảnh | |
| 2010 | ولاد البلد Phim điện ảnh | |
| 2010 | الفوريجي Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | عسل أسود Phim điện ảnh | فاعلة خير |
| 2009 | حد سامع حاجة Phim điện ảnh | |
| 2009 | خاص جدا Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | عليا الطرب بالثلاثة Phim điện ảnh | |
| 2006 | العندليب: حكاية شعب Truyền hình | (34 tập) |
| 2005 | ريا و سكينة Truyền hình | (35 tập) |
| 2004 | فريسكا Truyền hình | (33 tập) |
| 2001 | إبن عز Phim điện ảnh | |
| 1999 | رد قرضى Phim điện ảnh | |
| 1998 | الابندا Phim điện ảnh | كريمة زغاريد |
| 1996 | إستاكوزا Phim điện ảnh | Adila |
| 1995 | قشر البندق Phim điện ảnh | |
| 1994 | الحقيقة اسمها سالم Phim điện ảnh | |
| 1993 | المنسي Phim điện ảnh | Dream Girl |
| 1993 | A Slow Hand Phim điện ảnh | Aleaxandra Jordan |
| 1992 | استقالة جابر Phim điện ảnh | |
| 1992 | زوجتي والذئب Phim điện ảnh | نوال عبدالجواد |
| 1992 | دموع صاحبة الجلالة Phim điện ảnh | سوسن رفقي |
| 1991 | بائعة الشاي Phim điện ảnh | |
| 1991 | الغشيم Phim điện ảnh | |
| 1991 | البريء والجلاد Phim điện ảnh | |
| 1990 | جنان في جنان Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | الحرباية Truyền hình | Actor's Assistant (30 tập) |
| 2017 | இமை Phim điện ảnh | Choreographer |