6.8
Phim điện ảnh
Kỹ xảo hình ảnh
Skip Jones
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Skip Jones.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Cáo và Chó Săn
7.2
Phim điện ảnh
Vùng Đất Thời Tiền Sử
6.5
Phim điện ảnh
Hoa Mộc Lan 2
6.8
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Cổ Tích Nước Mỹ
6.0
Phim điện ảnh
101 Chú Chó Đốm II
7.4
Phim điện ảnh
The Secret of NIMH
6.4
Phim điện ảnh
The Pagemaster
6.4
Phim điện ảnh
Trận Hùng Chiến Xứ Sở Lá Cây
6.3
Phim điện ảnh
Tom và Jerry
5.3
Phim điện ảnh
Chú Chuột Siêu Quậy 3: Tiếng Gọi Nơi Hoang Dã
6.9
Phim điện ảnh
The Brave Little Toaster
6.3
Phim điện ảnh
Huyền Thoại Xứ Oz: Dorothy Trở Lại
5.7
Phim điện ảnh
Xanadu
6.7
Phim điện ảnh
The Smurfs: A Christmas Carol
7.6
Phim điện ảnh
Looney Tunes: Ngày Trái Đất Nổ Tung
6.4
Phim điện ảnh
Bánh Quy Thú: Gánh Xiếc Phép Thuật
7.2
Phim điện ảnh
Cats Don't Dance
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | Waking Sleeping Beauty Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
Danh sách đoàn làm phim 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Looney Tunes: Ngày Trái Đất Nổ Tung Phim điện ảnh | Animation |
| 2023 | Craig Before the Creek Phim điện ảnh | Animation |
| 2021 | Captain Daddy Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Green Eggs and Ham Truyền hình | Character Designer, Animation (13 tập) |
| 2018 | Bánh Quy Thú: Gánh Xiếc Phép Thuật Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 2014 | Huyền Thoại Xứ Oz: Dorothy Trở Lại Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 2013 | Alpha và Omega 2: Cuộc Phiêu Lưu Dịp Lễ Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 2011 | The Smurfs: A Christmas Carol Phim điện ảnh | Animation |
| 2005 | Chú Chuột Siêu Quậy 3: Tiếng Gọi Nơi Hoang Dã Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 2005 | Candy Land: The Great Lollipop Adventure Phim điện ảnh | Prop Designer, Character Designer |
| 2004 | Hoa Mộc Lan 2 Phim điện ảnh | Additional Storyboarding |
| 2004 | Clifford's Really Big Movie Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 2003 | 101 Chú Chó Đốm II Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 2001 | The Oblongs Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1997 | 101 Dalmatians: The Series Truyền hình | Director (23 tập) |
| 1997 | Cats Don't Dance Phim điện ảnh | Animation |
| 1996 | Chơi Bóng Ngoài Vũ Trụ Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 1994 | The Pagemaster Phim điện ảnh | Animation Director |
| 1994 | Alvin and the Chipmunks: Love Potion #9 Phim điện ảnh | Story Artist |
| 1993 | Once Upon a Forest Phim điện ảnh | Animation Supervisor, Animation Director, Supervising Animator |
| 1992 | Tom và Jerry Phim điện ảnh | Sequence Supervisor |
| 1992 | Trận Hùng Chiến Xứ Sở Lá Cây Phim điện ảnh | Animation |
| 1991 | A Wish for Wings That Work Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | Rover Dangerfield Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Animation, Character Designer, Sequence Supervisor |
| 1990 | The Chipmunks Rockin' Through The Decades Phim điện ảnh | Animation |
| 1988 | Vùng Đất Thời Tiền Sử Phim điện ảnh | Animation |
| 1987 | The Brave Little Toaster Phim điện ảnh | Character Designer |
| 1987 | The Chipmunk Adventure Phim điện ảnh | Supervising Animator |
| 1986 | Câu Chuyện Cổ Tích Nước Mỹ Phim điện ảnh | Animation |
| 1982 | The Secret of NIMH Phim điện ảnh | Animation |
| 1981 | Cáo và Chó Săn Phim điện ảnh | Animation |
| 1980 | Xanadu Phim điện ảnh | Animation |
| 1979 | Banjo the Woodpile Cat Phim điện ảnh | Animation |
| 1978 | The Small One Phim điện ảnh | Animation |