8.7
Truyền hình
Đạo diễn
宇田鋼之介
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Shizuoka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 宇田鋼之介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.7
Truyền hình
8.8
Truyền hình
Đảo Hải Tặc
8.1
Truyền hình
Học Viện Đỏ Đen
8.6
Truyền hình
Banana Fish
8.5
Truyền hình
Yuri!!! on Ice
7.8
Truyền hình
PLUTO
7.0
Phim điện ảnh
One Piece: Cuộc Đua Tử Thần
7.7
Phim điện ảnh
One Piece: Adventure of Nebulandia (2015)
8.0
Truyền hình
Vùng Đất Thây Ma
6.9
Phim điện ảnh
One Piece: Tên Khổng Lồ Trong Lâu Đài Karakuri
8.1
Truyền hình
Ranma1/2
6.9
Phim điện ảnh
One Piece: Cuộc Chiến Ở Vương Quốc Alabasta
8.3
Truyền hình
Lovely★Complex
7.1
Phim điện ảnh
One Piece: Hồi Skypiea
7.0
Truyền hình
Listeners
6.8
Truyền hình
Làm Lại Từ Đầu
6.6
Truyền hình
Hinomaru Sumo
6.5
Phim điện ảnh
One Piece 大海原にひらけ! でっかいでっカイ父の夢!
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | One Piece - En route vers l'épisode 1000 Phim điện ảnh | Premier réalisateur de One Piece |
Danh sách đoàn làm phim 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Zombie Land Saga: Thiên Đường Ngân Hà Trong Mơ Phim điện ảnh | Sound Director |
| 2024 | Ranma1/2 Truyền hình | Sound Director, Series Director, Storyboard Artist (36 tập) |
| 2023 | PLUTO Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2021 | Làm Lại Từ Đầu Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2020 | Samurai Thể Dục Dụng Cụ Truyền hình | Director, Storyboard Artist (1 tập) |
| 2020 | 麻辣女配 Truyền hình | Series Director (32 tập) |
| 2020 | Listeners Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2018 | Hinomaru Sumo Truyền hình | Series Composition, Sound Director (24 tập) |
| 2018 | Vùng Đất Thây Ma Truyền hình | Director, Storyboard Artist (2 tập) |
| 2018 | One Piece: Hồi Skypiea Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | Banana Fish Truyền hình | Director, Storyboard Artist (2 tập) |
| 2017 | ディエス・イレ Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2017 | Học Viện Đỏ Đen Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Yuri!!! on Ice Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2016 | Days Truyền hình | Series Composition, Series Director (24 tập) |
| 2015 | One Piece: Adventure of Nebulandia (2015) Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | Majin Bone Truyền hình | Series Director (52 tập) |
| 2013 | Đại Chiến Người Khổng Lồ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Đom Đóm Cầu Vồng Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Galaxy Kickoff!! Truyền hình | Series Director (39 tập) |
| 2007 | Kindaichi Case Files: Truyền thuyết Ma cà rồng giết người Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Kindaichi Case Files: Án mạng nhà hát Opera 3 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Lovely★Complex Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2007 | One Piece: Cuộc Chiến Ở Vương Quốc Alabasta Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 2006 | One Piece: Tên Khổng Lồ Trong Lâu Đài Karakuri Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | ワンピース 守れ!最後の大舞台 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | One Piece 大海原にひらけ! でっかいでっカイ父の夢! Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | One Piece: Cuộc Đua Tử Thần Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | Đảo Hải Tặc Truyền hình | Director, Series Director (186 tập) |
| 1998 | まもって守護月天! Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | 銀河鉄道999 エターナルファンタジー Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | 美少女戦士セーラームーンSuperS スペシャル! Phim điện ảnh | Director |