6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Bai En
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Baotou, Neimenggu, China
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Bai En.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
他是谁
5.4
Truyền hình
深夜食堂
6.8
Phim điện ảnh
愛很美味
6.0
Phim điện ảnh
罗布泊幽陵
7.7
Phim điện ảnh
捍卫者
7.3
Phim điện ảnh
神探之痕迹
5.5
Phim điện ảnh
月光武士
4.5
Phim điện ảnh
Ghost Blows Out the Light: The Serpent Queen
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
6.5
Truyền hình
光荣大地
5.0
Phim điện ảnh
逃逸追踪
3.0
Phim điện ảnh
老虎
9.0
Phim điện ảnh
册杀
8.0
Truyền hình
我们的河山
Phim điện ảnh
力量密码
Phim điện ảnh
喇叭裤飘荡在一九八三
Phim điện ảnh
堡垒
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 神探之痕迹 Phim điện ảnh | Wu Haichao |
| 2025 | 我们的河山 Truyền hình | Qiu Jiasheng (36 tập) |
| 2025 | 册杀 Phim điện ảnh | Li Qiwen |
| 2024 | Ghost Blows Out the Light: The Serpent Queen Phim điện ảnh | |
| 2024 | 9号传奇 Phim điện ảnh | 于坤 |
| 2024 | 逃逸追踪 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 堡垒 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 月光武士 Phim điện ảnh | Gang |
| 2023 | 罗布泊幽陵 Phim điện ảnh | Hu Bayi |
| 2023 | 力量密码 Phim điện ảnh | You Tao |
| 2023 | 愛很美味 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 他是谁 Truyền hình | Hu Feng (24 tập) |
| 2021 | 夺金 Truyền hình | (38 tập) |
| 2021 | Nhiệm Vụ Bí Mật Phim điện ảnh | Ticket Checker |
| 2021 | 川流 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 老虎 Phim điện ảnh | Lan De |
| 2017 | 捍卫者 Phim điện ảnh | Yao Ziqing |
| 2017 | 秋收起义 Truyền hình | Lu De Ming (32 tập) |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 大猫儿追爱记 Truyền hình | (58 tập) |
| 2015 | 侯天明的梦 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | Flowers Bloom In Winter Truyền hình | Kuang Yuan (1 tập) |
| 2013 | 老家门口唱大戏 Truyền hình | Xu Fengguo (40 tập) |
| 2012 | 光荣大地 Truyền hình | Qiu Jiayuan (36 tập) |
| 2008 | 喇叭裤飘荡在一九八三 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |