7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陈之辉
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Chengde,Hebei Province,China
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陈之辉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Hoắc Nguyên Giáp
6.9
Phim điện ảnh
Diệp Vấn Tiền Truyện
6.8
Phim điện ảnh
Tân Thiếu Lâm Tự
6.4
Phim điện ảnh
Hoàng Phi Hồng: Bí ẩn một huyền thoại
6.3
Phim điện ảnh
Cẩm Y Vệ
7.3
Phim điện ảnh
Thiên Hạ Vô Tặc
6.1
Phim điện ảnh
Tam quốc chí: Rồng tái sinh
6.1
Phim điện ảnh
Giang Sơn Mỹ Nhân
6.4
Phim điện ảnh
Giải Cứu Tướng Gia
6.9
Phim điện ảnh
Vịnh Xuân Quyền
6.8
Phim điện ảnh
Hồng Môn Yến
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
8.3
Truyền hình
Liên Minh Quân Sư
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
8.8
Truyền hình
Thái Bình Niên
5.9
Phim điện ảnh
醉侠苏乞儿
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 双枪红娘子 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Vũ Lâm Linh Truyền hình | Jiao Chaogui (1 tập) |
| 2026 | Thái Bình Niên Truyền hình | Dai Yun (2 tập) |
| 2025 | Thiều Hoa Nhược Cẩm Truyền hình | Gu Jinzhong (2 tập) |
| 2024 | 天龙押运 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến Truyền hình | Tai Tan (9 tập) |
| 2024 | 狂暴之旅 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Cuộc Đời Thứ 2 Phim điện ảnh | 二叔 |
| 2021 | 战国之无艳 Phim điện ảnh | Pang Juan |
| 2021 | 诡婳狐 Phim điện ảnh | Eighth Prince |
| 2020 | 战玄武 Phim điện ảnh | Jing Yuan |
| 2020 | 铁甲狂猴2决战黎明 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 铁甲狂猴之亡命雷霆 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 新方世玉前传侠者无畏 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 新方世玉之决战危城 Phim điện ảnh | Tiger Lei |
| 2019 | 夺钻狙击 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 失落帝国之七星诡镜 Phim điện ảnh | General |
| 2018 | 内联升传奇 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Thiên Bạ Đệ Nhất Tiêu Cục Phim điện ảnh | Ha La |
| 2017 | 星灵传说之轮回 Phim điện ảnh | Grandfather |
| 2017 | Liên Minh Quân Sư Truyền hình | Cao Hong (42 tập) |
| 2016 | Cao Thủ Vô Ảnh Cước - Hoàng Kỳ Anh Phim điện ảnh | |
| 2016 | 醉侠苏乞儿 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 黄金血道 Truyền hình | 刘济民 (30 tập) |
| 2014 | Hoàng Phi Hồng: Bí ẩn một huyền thoại Phim điện ảnh | North Sea Gang master |
| 2014 | 西遊記粵語版 Truyền hình | 牛魔王 (45 tập) |
| 2013 | 完美新娘 Truyền hình | Chu's Father (34 tập) |
| 2013 | Battle: Golden Valley Phim điện ảnh | |
| 2013 | Battle: Sea of Death Phim điện ảnh | 范将军 |
| 2013 | Giải Cứu Tướng Gia Phim điện ảnh | Captain Hu |
| 2011 | Hồng Môn Yến Phim điện ảnh | Xiahou Ying |
| 2011 | Tân Thiếu Lâm Tự Phim điện ảnh | Huo Lung |
| 2011 | 七种武器之孔雀翎 Truyền hình | Liu Xing [Jin Xing's father] (21 tập) |
| 2011 | 空姐日记 Truyền hình | (26 tập) |
| 2010 | Diệp Vấn Tiền Truyện Phim điện ảnh | Ip's Father |
| 2010 | Cẩm Y Vệ Phim điện ảnh | Bai Hu |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 侯赢 (48 tập) |
| 2008 | Diệp Vấn Phim điện ảnh | Master Liao |
| 2008 | Tam quốc chí: Rồng tái sinh Phim điện ảnh | Zhang Fei |
| 2008 | Giang Sơn Mỹ Nhân Phim điện ảnh | Diao Erbao |
| 2007 | Việt Vương Câu Tiễn Truyền hình | 灵姑浮 (41 tập) |
| 2006 | Hoắc Nguyên Giáp Phim điện ảnh | Chin |
| 2004 | Thiên Hạ Vô Tặc Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2004 | 汉光武大帝 Truyền hình | 邓禹 (1 tập) |
| 2004 | Cuộc Chiến Khốc Liệt Truyền hình | (42 tập) |
| 2004 | 談談情·練練武 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 楚汉风云 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 肝胆相照 Phim điện ảnh | 黄竞武 |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 王进, 杨雄 (1 tập) |
| 1997 | 保鏢 Truyền hình | (30 tập) |
| 1994 | Vịnh Xuân Quyền Phim điện ảnh | Southern Kung Fu Master |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 鲍信, 太史慈, 许褚, 廖化 (1 tập) |