7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
黃斌
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 101 tác phẩm
Tiểu sử
Ronald Wong Ban (Chinese: 黃斌) is a Hong Kong actor and producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Hoàng Kim Giáp
7.3
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo II
7.0
Phim điện ảnh
Lệ Tình Lãng Tử
6.9
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo III
6.7
Phim điện ảnh
Khúc Cua Quyết Định
6.7
Phim điện ảnh
Hành Trình
7.2
Phim điện ảnh
Thần Bài
6.4
Phim điện ảnh
Đại dịch Ebola
7.1
Phim điện ảnh
Phi Vụ Tiền Giả
6.9
Phim điện ảnh
Thánh Bài 2: Đao Tử
6.9
Phim điện ảnh
Thiết Thính Phong Vân
6.3
Phim điện ảnh
Quan Vân Trường
6.5
Phim điện ảnh
Thiết Thính Phong Vân 2
6.3
Phim điện ảnh
Thương Thành
6.0
Phim điện ảnh
Trung Hoa Anh Hùng
5.7
Phim điện ảnh
Tây Du Ký: Nữ Nhi Quốc
5.7
Phim điện ảnh
Thiết Thính Phong Vân 3
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 我是路人甲 Phim điện ảnh | Ronald Wong |
| 2005 | 情义我心知 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 慾望之城 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 生化特警之丧尸任务 Phim điện ảnh | Milky |
| 2000 | Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành Phim điện ảnh | Dragon 6 |
| 1999 | 新家法 Phim điện ảnh | Ha |
| 1999 | 陰陽路六之凶周刊 Phim điện ảnh | Bar waiter |
| 1999 | Trung Hoa Anh Hùng Phim điện ảnh | Previous Boss of China House |
| 1998 | 行運秘笈 Phim điện ảnh | |
| 1998 | Bào Thai Quỷ Quái Phim điện ảnh | Ben |
| 1998 | Liêu Trai Chí Dị 5 Phim điện ảnh | Magic Dick |
| 1998 | Nhục Bồ Đoàn 3 Phim điện ảnh | Wong Lin |
| 1998 | Thiên Thần Sa Đọa 2: Kẻ Biến Thái Phim điện ảnh | Shitty |
| 1998 | Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu Phim điện ảnh | |
| 1997 | 喜气逼人 Phim điện ảnh | |
| 1997 | Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng Phim điện ảnh | |
| 1996 | 飛虎雄心2傲氣比天高 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Hồng Hưng Tử: Giang Hồ Đại Phong Bạo Phim điện ảnh | Bo's Henchman |
| 1996 | Đại dịch Ebola Phim điện ảnh | |
| 1993 | Lồng Đèn Da Người Phim điện ảnh | Jerk |
| 1993 | 七月十四之不见不散 Phim điện ảnh | Long Hair |
| 1993 | Thủ Đoạn Cua Trai Phim điện ảnh | Chicken |
| 1993 | 猛鬼校园 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 疯狂青春族 马路天使 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 偷情小丈夫 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 彊屍至尊 Phim điện ảnh | 文才 |
| 1990 | Thánh Bài 2: Đao Tử Phim điện ảnh | Raven |
| 1990 | 無名家族 Phim điện ảnh | Tao's sidekick |
| 1989 | Thần Bài Phim điện ảnh | Crawl |
| 1989 | 沖天小子 Phim điện ảnh | Kidnapper |
| 1989 | Cuộc Săn Cá Sấu Phim điện ảnh | Fink Fai |
| 1989 | 少女心 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Tân Ca Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Informer |
| 1989 | 再見王老五 Phim điện ảnh | Nan's Buddy |
| 1988 | 陷阱邊沿 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 血衣天使 Phim điện ảnh | Ho Sai |
| 1988 | Lệ Tình Lãng Tử Phim điện ảnh | Sai |
| 1988 | 雙肥臨門 Phim điện ảnh | Chi's thug |
| 1987 | Anh Hùng Quân Nhân Phim điện ảnh | William Wong (Boney) |
| 1987 | 神奇兩女俠 Phim điện ảnh | Brigitta's colleague |
| 1987 | 你OK,我OK! Phim điện ảnh | |
| 1987 | 歡樂5人組 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 聽不到的說話 Phim điện ảnh | |
| 1986 | Bát Hỉ Lâm Môn Phim điện ảnh | |
| 1985 | 生死線 Phim điện ảnh | Ronald |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng Phim điện ảnh | Chan Chi Ming / Chan Chee Ming |
Danh sách đoàn làm phim 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Ngón Tay Vàng Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Đừng gọi tôi là "Thần Bài" Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Hành Trình Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2019 | 人间·喜剧 Phim điện ảnh | Story |
| 2019 | Liêm Chính Phong Vân Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Tây Du Ký: Nữ Nhi Quốc Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Nhiệm vụ phi phàm Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Điệp Vụ Milano Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Thiết Thính Phong Vân 3 Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Mật Lệnh Cuối Cùng Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | 我11 Phim điện ảnh | Production Manager, Producer |
| 2012 | Thất Phu Phim điện ảnh | Production Manager, Producer |
| 2011 | Thiết Thính Phong Vân 2 Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2011 | Quan Vân Trường Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2010 | Một Lần Làm Gangster Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | 我的唐朝兄弟 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2009 | Thiết Thính Phong Vân Phim điện ảnh | Executive Producer, Associate Producer |
| 2008 | 大搜查之女 Phim điện ảnh | Production Controller, Producer |
| 2008 | 奪標 Phim điện ảnh | Script Supervisor, Story |
| 2008 | 阿飛 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | 左右 Phim điện ảnh | Production Manager, Producer |
| 2007 | 危險人物 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Câu Chuyện Về Băng Đảng Giang Hồ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | 校墓處 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Thương Thành Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Hoàng Kim Giáp Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | 小心眼 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Khúc Cua Quyết Định Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Vô Gian Đạo III Phim điện ảnh | Coordinating Producer, Choreographer |
| 2003 | Vô Gian Đạo II Phim điện ảnh | Coordinating Producer, Choreographer |
| 2003 | Đại Hiệp Triển Chiêu Phim điện ảnh | Film Processor, Coordinating Producer, Choreographer |
| 2002 | Vô Gian Đạo Phim điện ảnh | Production Manager, Producer |
| 2002 | 走火槍 Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 決戰芝加哥 Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | 我的兄弟姐妹 Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | 驚天動地 Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | 網上怪談之兇靈對話 Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | 我愛777 Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | 滿清十大酷刑之赤裸凌遲 Phim điện ảnh | Assistant Production Manager |
| 1998 | B計劃 Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | Bào Thai Quỷ Quái Phim điện ảnh | Assistant Production Manager |
| 1998 | Liêu Trai Chí Dị 5 Phim điện ảnh | Executive Producer, Production Manager |
| 1997 | 豪情盖天 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 怪談協會 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 人細鬼大之三個Handsup的少年 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Người trong giang hồ III: Một Tay Che Trời Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 666魔鬼復活 Phim điện ảnh | Assistant Production Manager, Producer |
| 1995 | 爆炸令 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1995 | 戴綠帽的女人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 野性的邂逅 Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | 俾鬼玩 Phim điện ảnh | Props, Production Designer |
| 1989 | Meng hu fa huo Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1989 | 火爆行動 Phim điện ảnh | Props, Production Designer |
| 1987 | 金燕子 Phim điện ảnh | Script Supervisor, Story |
| 1987 | 天賜良緣 Phim điện ảnh | Props, Production Designer |
| 1986 | 老娘夠騷 Phim điện ảnh | Script Supervisor, Writer |