7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Guo Donglin
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国, 安徽, 淮南
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Guo Donglin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
Đại Hiệp Triển Chiêu
8.8
Truyền hình
我爱我家
8.8
Truyền hình
大宋提刑官
8.3
Truyền hình
编辑部的故事
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
8.4
Truyền hình
大明宫词
9.0
Truyền hình
大染坊
7.3
Phim điện ảnh
心急吃不了热豆腐
8.7
Phim điện ảnh
爷儿俩开歌厅
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
7.0
Phim điện ảnh
东北往事之大叔真帅
8.0
Phim điện ảnh
离婚
8.0
Truyền hình
东边日出西边雨
7.0
Truyền hình
欢乐的海
Phim điện ảnh
护卫者2
Phim điện ảnh
最美逆行
Phim điện ảnh
男人的世界
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 2025年辽宁卫视春节联欢晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 经典相声小品 Truyền hình | (11 tập) |
| 2023 | 护卫者2 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 2023卫视春节联欢晚会 Truyền hình | 郭冬临 (28 tập) |
| 2021 | 东北往事之大叔真帅 Phim điện ảnh | Luo Yan |
| 2021 | 笑赢这一年 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 最美逆行 Phim điện ảnh | 李文华 |
| 2019 | 五月梨花香 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 恶魔天才 Phim điện ảnh | 陈荣强 |
| 2017 | 爱是欢乐的源泉 Truyền hình | (40 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 神医大道公 Truyền hình | 二举 (32 tập) |
| 2009 | 万卷楼 Truyền hình | (100 tập) |
| 2007 | 欢乐的海 Truyền hình | (24 tập) |
| 2006 | 铁将军阿贵 Truyền hình | 唐大年 (35 tập) |
| 2006 | 最近有点烦 Truyền hình | (24 tập) |
| 2005 | 离婚女人 Truyền hình | Yang Yifan (22 tập) |
| 2005 | 心急吃不了热豆腐 Phim điện ảnh | Zhang Qiang |
| 2005 | 大宋提刑官 Truyền hình | 李唐 (52 tập) |
| 2004 | 家和万事兴之年夜饭 Truyền hình | (3 tập) |
| 2003 | 大染坊 Truyền hình | 说书人 (24 tập) |
| 2003 | Đại Hiệp Triển Chiêu Phim điện ảnh | Prince Xiang Yang |
| 2003 | 太太反击战 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 魂断秦淮 Truyền hình | (30 tập) |
| 2001 | 家和万事兴之善意的谎言 Truyền hình | (3 tập) |
| 2000 | 大明宫词 Truyền hình | 李显 (40 tập) |
| 1998 | 找不着北 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 明镜高悬 Truyền hình | (30 tập) |
| 1995 | 东边日出西边雨 Truyền hình | 丁晓武 (20 tập) |
| 1994 | 蓝风筝 Phim điện ảnh | Lin Yunwei |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 刘建军 (1 tập) |
| 1992 | 爷儿俩开歌厅 Phim điện ảnh | 保安队长 |
| 1992 | 编辑部的故事 Truyền hình | 喜子 (2 tập) |
| 1992 | 离婚 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 男人的世界 Phim điện ảnh | 男小B |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (22 tập) |